World Control Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THế GIớI ĐIềU KHIểN
35
进口笔数
39
出口笔数
$297.7K
进口金额
$460.1K
出口金额
2023-12-18
最近进口
2023-12-25
最近出口
10
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314565314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAU6MGT |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | 166/44E Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI ĐIỀU KHIỂN |
| 企业英文名称 | WORLD CONTROL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/44E Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $141.4K |
| 新加坡 | 22 | $75.4K |
| 墨西哥 | 3 | $64.2K |
| 德国 | 2 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 委内瑞拉 | 4 | $138.7K |
| 老挝 | 1 | $87.3K |
| 智利 | 4 | $41.8K |
| 德国 | 3 | $36.2K |
| 阿曼 | 2 | $32.0K |
| 法国 | 1 | $29.2K |
| 泰国 | 2 | $20.3K |
| 阿联酋 | 4 | $16.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $16.2K |
| 伊拉克 | 5 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU LIANGYING E COMMERCE CO LTD | 中国香港 | 5 | $120.7K | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN FX PHOTOELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 2 | $83.5K | 绝缘电线、液体流量计 |
| Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 中国香港 | 10 | $29.2K | 压力测量仪、阀门龙头 |
| SHAANXI ENJOY DREAM TRADE CO LTD | 中国香港 | 3 | $22.7K | 压力测量仪、液体流量计 |
| ZHONGSHAN YIPU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国香港 | 4 | $12.4K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Zhongshan Yipu Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 压力测量仪、电器装置零件 |
| XI'AN LONN M & E EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $9.5K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Collet Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 电器装置零件、电力控制板 |
| SHANGHAI XIQIAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 通信设备、20W以上固定电阻器 |
| Xianghang Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $463 | 静止变流器、其他电气开关 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Entech Supply LLC | 委内瑞拉 | 4 | $138.7K | 带接头绝缘电线、非塑料眼镜架 |
| Sociedad de Ventas y Servicios Instru | 智利 | 4 | $41.8K | 压力测量仪 |
| AMX Engineering s.r.o. | 捷克 | 3 | $36.2K | 250克-7千克无人机、压力测量仪 |
| Soguzoco Ltd. | 泰国 | 2 | $20.3K | 压力测量仪、非光学显微镜零件 |
| Gaspro Industrial Solutions L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $16.2K | 电气装置零件、液体流量计 |
| 55f95de7d3d236ea94a1534fcb368d63 | 2 | $10.7K | ||
| Maitha General Trading | 阿联酋 | 2 | $7.3K | 非合成纤维帐篷、不锈钢家用制品 |
| World Gate General Trading LLC | 伊拉克 | 2 | $6.9K | 阀门龙头、液体流量计 |
| Falcon for Oil & Gas Supplies SRV | 伊拉克 | 2 | $4.1K | 通信设备、压力测量仪 |
| Petrosolutions Trading & Services | 卡塔尔 | 2 | $2.3K | 切片机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 压力测量仪 | Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2023-12-11 | 压力测量仪 | Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2023-12-05 | 压力测量仪 | ZHONGSHAN YIPU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | $435 |
| 2023-12-05 | 压力测量仪 | Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 新加坡 | $800 |
| 2023-12-05 | 液体流量计 | Shaanxi Longjiemy Industrial Co. Ltd. | 美国 | $430 |
| 2023-12-05 | 压力测量仪 | ZHONGSHAN YIPU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | $435 |
| 2023-12-01 | 电器装置零件 | XIANGHANG AUTOMATION CO LTD | 美国 | $158 |
| 2023-11-27 | 通信设备 | XIANGHANG AUTOMATION CO LTD | 美国 | $283 |
| 2023-11-27 | 通信设备 | XIANGHANG AUTOMATION CO LTD | 美国 | $22 |
| 2023-10-26 | 压力测量仪 | ZHONGSHAN YIPU AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 新加坡 | $2.5K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 压力测量仪 | Ben Nard Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | $1.8K |
| 2023-12-15 | 压力测量仪 | Sociedad de Ventas y Servicios Instru | 智利 | $6.0K |
| 2023-12-12 | 压力测量仪 | Golden Chance General Trading Llc | 阿联酋 | $849 |
| 2023-12-12 | 压力测量仪 | Golden Chance General Trading Llc | 阿联酋 | $912 |
| 2023-12-11 | 压力测量仪 | Maitha General Trading | 阿联酋 | $1.8K |
| 2023-12-11 | 液体流量计 | Maitha General Trading | 阿联酋 | $700 |
| 2023-11-01 | 压力测量仪 | World Gate General Trading LLC | 伊拉克 | $4.9K |
| 2023-10-27 | 压力测量仪 | Gulf Con Products FZE LLC | 阿联酋 | $605 |
| 2023-10-27 | 压力测量仪 | Gulf Con Products FZE LLC | 阿联酋 | $4.6K |
| 2023-10-27 | 压力测量仪 | Gulf Con Products FZE LLC | 阿联酋 | $605 |