CENMACH JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CENMACH
3
进口笔数
4
出口笔数
$10.0K
进口金额
$10.2K
出口金额
2023-08-21
最近进口
2025-06-07
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402156053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QK6MEF |
| 成立日期 | 2022-07-06 |
| 联系地址 | 138 Lê Lợi, Phường Hải Châu I, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CENMACH |
| 企业英文名称 | CENMACH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 138 Lê Lợi, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84931426469 |
| 邮箱 | info@cenmach.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830520 | 金属订书钉 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $3.7K |
| 瑞典 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.5K | 机械零件、乙烯聚合物塑料 |
| REVTEC INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.7K | 非自走式叉车 |
| ANW PTE LTD | 新加坡 | 1 | $1.7K | 金属订书钉、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $6.4K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | 1 | $3.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他办公设备 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 金属订书钉 | ANW PTE LTD | 瑞典 | $289 |
| 2023-03-07 | 非自走式叉车 | REVTEC INDUSTRIES PTE LTD | 日本 | $3.7K |
| 2023-01-09 | 包装机械 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 美国 | $2.5K |
| 2023-01-09 | 包装机械 | SUNSTREAM INDUSTRIES PTE LTD | 美国 | $2.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 铅酸蓄电池 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-29 | 金属订书钉 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2023-08-25 | 其他办公设备 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-08-24 | 其他办公设备 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |