Phu Son - Ngan Luc Mechanics & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí Và THươNG MạI PHú SơN - NGâN LựC
2
进口笔数
26
出口笔数
$7.6K
进口金额
$569.8K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109139218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXEYF8BW |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | 173 Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ SƠN - NGÂN LỰC |
| 企业英文名称 | PHU SON – NGAN LUC MECHANICS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 173 Bùi Xương trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84945140190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $568.9K |
| 泰国 | 1 | $859 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiraphan Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $7.6K | 家具锁、其他金属锁 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 意大利 | 20 | $467.0K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | 3 | $70.3K | 电器装置零件 |
| Coelme | 意大利 | 2 | $31.6K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Coelme Costruzioni Elettromeccaniche S.p.A. | 泰国 | 1 | $859 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 家具锁 | JIRAPHAN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-11-25 | 家具锁 | JIRAPHAN INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $5.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $145 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $75 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $487 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $450 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $382 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $120 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $24 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | COELME - COSTRUZIONI ELETTROMECCANICHE S.P.A | 意大利 | $1.1K |