Gu Bang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 粘土及莫来石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gu Bang
18
进口笔数
13
出口笔数
$746.8K
进口金额
$288.8K
出口金额
2025-12-06
最近进口
2023-11-30
最近出口
11
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603215096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8TGTMT |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | B5, KP 10, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GU BANG |
| 企业英文名称 | GU BANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/2C, tổ 8D, khu phố 3, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513830369 |
| 传真 | 02513830365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $509.7K |
| 中国台湾 | 4 | $195.3K |
| 韩国 | 1 | $41.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $217.8K |
| 中国 | 1 | $70.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHARNG CHYI ALUMINUM CO LTD | 中国台湾 | 4 | $195.3K | 未锻轧铝合金、铝废料 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| Guangzhou Zhiyuan New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.7K | 未锻轧铝合金 |
| Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.9K | 其他玻璃纤维、工业清洁制剂 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Hangzhou Datong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 窄幅弹性织物、其他塑料制品 |
| Hong Kong Silite Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 高岭土、二氧化硅 |
| Guangdong Tiegeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 粘土及莫来石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai My Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.5K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Samduk Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $106.5K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Everbright Shoes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70.9K | 橡塑模具 |
| Sparklin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他锯片 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-06 | 二氧化硅 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-12-06 | 粘土及莫来石 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-12-06 | 其他酯类 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-06 | 石膏灰泥 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-08-07 | 石膏灰泥 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-08-07 | 粘土及莫来石 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-07 | 二氧化硅 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-07 | 其他锯片 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-07 | 其他酯类 | DONGGUAN E BUY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-30 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $3.7K |
| 2023-11-30 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $1.2K |
| 2023-11-08 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-08 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $67 |
| 2023-11-08 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $5.4K |
| 2023-11-08 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CN HAI MY PHU THO | 越南 | $9.8K |
| 2023-10-30 | 橡胶塑料鞋件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-10-30 | 橡胶塑料鞋件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2023-10-30 | 橡胶塑料鞋件 | SAMDUK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |