Kim Dinh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM ĐỉNH
28
进口笔数
34
出口笔数
$987.5K
进口金额
$446.2K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-03-05
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313856695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66KV3BF |
| 成立日期 | 2016-06-11 |
| 联系地址 | F12/18H4 Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM ĐỈNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F12/18H4 Ấp 60, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909778729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848390 | 传动部件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $804.9K |
| 中国台湾 | 5 | $178.8K |
| 德国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 20 | $339.7K |
| 越南 | 10 | $56.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $26.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $682.9K | 放电加工机床、温控处理设备 |
| Cosmo Thrive Ltd. | 中国台湾 | 5 | $178.8K | 非轻质石油 |
| Jiafeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.6K | 数控铣床、放电加工机床 |
| Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $49.1K | 混合式锅炉、传动部件 |
| Key Power Co., Ltd. | 德国 | 1 | $3.9K | 发动机泵 |
| Cosmo Thrive Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 氧化铁 |
| Key Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 氧化铁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 18 | $324.6K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 矿物棉 |
| Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.2K | 硫酸钠、过氧化氢 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $26.6K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Ourcanwood (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 9mm以上MDF板、其他木制细木工品 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Duc Tin | 越南 | 5 | $3.9K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ourcan Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $760 | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 非轻质石油 | Cosmo Thrive Ltd. | 中国台湾 | $29.4K |
| 2026-01-09 | 工业非电炉 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2025-12-07 | 粘土及莫来石 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-07 | 温控处理设备 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-07 | 粘土及莫来石 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-07 | 其他风扇 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-15 | 工业非电炉 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $106.4K |
| 2025-10-29 | 传动部件 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 混合式锅炉 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-10-29 | 传动部件 | WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非耐火灰浆 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-03-05 | 其他耐火陶瓷 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-03-05 | 蒸发式冷却器 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2026-03-05 | 锅炉零件 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $14.9K |
| 2026-03-05 | 发动机泵 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-03-05 | 其他矿物绝缘材料 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $284 |
| 2026-03-05 | 耐火混合料 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 铝合金板材 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $116 |
| 2025-12-12 | 阀门龙头 | TOP SPORTS TEXTILE LTD | 柬埔寨 | $248 |