Kim Dinh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KIM ĐỉNH

28
进口笔数
34
出口笔数
$987.5K
进口金额
$446.2K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2026-03-05
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $156.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $467 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.2K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-11进口 $106.4K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 1 笔2023-11进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-06进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-09进口 $37.8K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 1 笔出口 $467 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 4 笔2025-05进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-08进口 $103.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $156.2K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $49.1K · 1 笔出口 $56.4K · 1 笔2025-11进口 $106.4K · 1 笔出口 $51.8K · 2 笔2025-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $33.1K · 1 笔2026-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313856695
企查查编码QVN66KV3BF
成立日期2016-06-11
联系地址F12/18H4 Ấp 6A, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KIM ĐỈNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址F12/18H4 Ấp 60, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84909778729
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841330发动机泵
848390传动部件
902620压力测量仪
271019非轻质石油
841459其他风扇
841989温控处理设备
401693非泡沫橡胶密封件
841780工业非电炉
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
381600耐火混合料
730419无缝钢管线
320810聚酯油漆
680610矿物棉
720852热轧钢板
72161080mm以下U/I/H型钢
730721不锈钢管件
680690其他矿物绝缘材料
690290其他耐火陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$804.9K
中国台湾5$178.8K
德国1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨20$339.7K
越南10$56.5K
印度尼西亚3$26.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd.中国17$682.9K放电加工机床、温控处理设备
Cosmo Thrive Ltd.中国台湾5$178.8K非轻质石油
Jiafeng Industrial Co., Ltd.中国2$66.6K数控铣床、放电加工机床
Wuxi Bofeng International Group Co., Ltd.加拿大1$49.1K混合式锅炉、传动部件
Key Power Co., Ltd.德国1$3.9K发动机泵
Cosmo Thrive Ltd.中国1$3.4K氧化铁
Key Power Co., Ltd.中国1$2.9K氧化铁

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Sports Textile Ltd.柬埔寨18$324.6K硫酸钠、纺织染色助剂
Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd.越南1$29.0K矿物棉
Allied Max International (Cambodia) Co., Ltd.中国2$27.2K硫酸钠、过氧化氢
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚3$26.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南3$17.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ourcanwood (Cambodia) Co., Ltd.中国1$10.6K9mm以上MDF板、其他木制细木工品
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南1$6.6K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Duc Tin越南5$3.9K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ourcan Wood (Cambodia) Co., Ltd.越南1$7609mm以上MDF板、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28非轻质石油Cosmo Thrive Ltd.中国台湾$29.4K
2026-01-09工业非电炉WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$21.5K
2025-12-07粘土及莫来石WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$3.1K
2025-12-07温控处理设备WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$9.3K
2025-12-07粘土及莫来石WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$3.1K
2025-12-07其他风扇WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$5.0K
2025-11-15工业非电炉WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$106.4K
2025-10-29传动部件WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$1.5K
2025-10-29混合式锅炉WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$46.2K
2025-10-29传动部件WUXI BOFENG INTERNATIONAL GROUP CO LTD中国$1.4K

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05非耐火灰浆TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$160
2026-03-05其他耐火陶瓷TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$13.4K
2026-03-05蒸发式冷却器TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$11.0K
2026-03-05锅炉零件TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$14.9K
2026-03-05发动机泵TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$5.4K
2026-03-05其他矿物绝缘材料TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$284
2026-03-05耐火混合料TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$2.2K
2025-12-12铝合金板材TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$3.1K
2025-12-12其他钢铁制品TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$116
2025-12-12阀门龙头TOP SPORTS TEXTILE LTD柬埔寨$248

相关企业 · 同类产品

Kim Dinh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →