Beyaki Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BEYAKI
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317556741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBH2E5Y |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | 688 Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BEYAKI |
| 企业英文名称 | BEYAKI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 688 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84937180505 |
| 邮箱 | beyaki.cty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Succeed Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 织机零件附件、弹性针织布 |
| Bakee Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 70-150克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-10-18 | 棉絮制品 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-18 | 25-70克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-18 | 70-150克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-18 | 25-70克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $85 |
| 2025-10-18 | 摩托车及配件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-10-18 | 25-70克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-18 | 25-70克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-18 | 25-70克非织造布 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-18 | 摩托车及配件 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $36 |