MASTERISE GROUP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MASTERISE
- 邮箱127
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
34
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304840018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JYX9FJ |
| 成立日期 | 2007-02-09 |
| 联系地址 | TMDV số 19, Tòa nhà Masteri An Phú, 179 Võ Nguyên Giáp, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MASTERISE |
| 企业英文名称 | MASTERISE GROUP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa văn phòng T26, Khu đô thị Times City, 458 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +842839159159 |
| 邮箱 | sales@masterisehomes.com |
| 传真 | +842839104427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35.2276万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 847170 | 存储单元 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.6K |
| 韩国 | 30 | $1.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $805 |
| 马来西亚 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RJ MODELS (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | 1 | $29.4K | 教学演示仪器 |
| PRINPIA CO., LTD. | 韩国 | 30 | $1.7K | 其他印刷品、低频期刊 |
| PEDRO JORGE SOVERAL ELIAS | 葡萄牙 | 1 | $805 | 纸质文具 |
| AIROSO & SIMETRICO LDA | 葡萄牙 | 1 | $216 | 其他钢铁制品、木制家具零件 |
| BROADWAY MALYAN ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $183 | 加强石制瓦片 |