Khai Thien Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm Khải Thiên
- Facebook1
140
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312514843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1FUWD7 |
| 成立日期 | 2013-10-22 |
| 联系地址 | 360B Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KHẢI THIÊN |
| 企业英文名称 | KHAI THIEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59-61 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84866748777 |
| 邮箱 | admin@khaithienfoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 040150 | 高脂牛奶/奶油 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 71 | $1.70M |
| 马来西亚 | 32 | $936.1K |
| 澳大利亚 | 29 | $336.5K |
| 泰国 | 5 | $45.6K |
| 印度尼西亚 | 3 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mlekovita Dairy Cooperative | 波兰 | 70 | $1.70M | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $936.1K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Regal Cream Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $318.4K | 冰淇淋及食用冰、酸奶 |
| Winsome Green Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $45.6K | 冰淇淋及食用冰 |
| PT Yili Indonesia Dairy | 印度尼西亚 | 3 | $31.6K | 冰淇淋及食用冰 |
| Hive & Wellness Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.8K | 天然蜂蜜、醋代用品 |
| Limestone Coast Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $5.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Golden North Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $429 | 冰淇淋及食用冰 |
| SM Mlekovita | 波兰 | 1 | $189 | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| H.J. Heinz Company Australia Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $53 | 其他食品制剂、牛肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |
| 2026-04-15 | 冰淇淋及食用冰 | REGAL CREAM PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $3 |