Northwest NA Foods Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TâY BắC-NA
4
进口笔数
0
出口笔数
$135.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902171335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2B77WA |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Lô đất SL2-01, khu đô thị Long Sơn 4, khối Trung Cấp, Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TÂY BẮC-NA |
| 企业英文名称 | TAY BAC-NA FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84963022297 |
| 邮箱 | thucphamtaybac37@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $56.9K |
| 韩国 | 1 | $49.3K |
| 波兰 | 1 | $29.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $49.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Niceland LLC | 美国 | 1 | $29.4K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| 64bf4f57511d76e22e54438a3bdc6118 | 1 | $29.2K | ||
| ESS FOOD A | 美国 | 1 | $27.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 其他冷冻鱼 | Fukuoka Uoichiba Co., Ltd. | 韩国 | $49.3K |
| 2023-12-29 | 冷冻鸡肉块 | ESS FOOD A | 美国 | $27.5K |
| 2023-11-14 | 冷冻鸡肉块 | Niceland LLC | 美国 | $29.4K |
| 2023-11-01 | 冷冻鸡肉块 | — | 波兰 | $29.2K |