Bao Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 764 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bảo Long
387
进口笔数
764
出口笔数
$1.60M
进口金额
$14.09M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200443760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVH75V3 |
| 成立日期 | 2001-11-01 |
| 联系地址 | Số 797 Thiên Lôi, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO LONG |
| 企业英文名称 | BAO LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 797 Thiên Lôi, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842253623616 |
| 邮箱 | baolonghp@vnn.vn |
| 传真 | 02253623616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391211 | 非塑化醋酸纤维素 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 520819 | 未漂白棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 580810 | 编带 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 384 | $1.57M |
| 越南 | 3 | $28.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 460 | $8.45M |
| 中国香港 | 379 | $5.23M |
| 柬埔寨 | 24 | $205.3K |
| 印度 | 13 | $29.8K |
| 意大利 | 1 | $483 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 178 | $880.4K | 合成单丝纱、硫化橡胶绳 |
| Dechang Trade Co., Ltd. | 越南 | 100 | $271.8K | 合成单丝纱、其他绳缆 |
| Shen Kang Rubber & Plastic Products (HK) Co., Ltd. | 越南 | 91 | $225.7K | 再生橡胶、其他硫化橡胶制品 |
| Bao Long Joint Stock Company | 中国 | 1 | $99.5K | 其他粘合剂≤1kg、纺织染色助剂 |
| Bao Long Joint Stock Company | 越南 | 2 | $50.9K | 其他纺织制品、橡塑浸渍纱线 |
| Dongguan Shenggang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 钢铁钉及U形钉、家具配件 |
| DECHANG TRADE CO .,LIMITED | 中国 | 10 | $16.3K | 合成单丝纱、黄麻纱线 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Wenling Xinzhonghe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他纺织预处理机械、纱线花边制造机 |
| Top Excellent Technology Inc. | 中国 | 1 | $5.8K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 45 | $3.73M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| GREEN LAND TRADING CO LTD | 中国香港 | 26 | $1.45M | 印刷标签、橡胶塑料鞋件 |
| Chung Jye Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 147 | $1.44M | 加工牛马皮革、硫化橡胶服装 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | 23 | $702.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 94 | $586.0K | 其他纺织制品、硫化橡胶服装 |
| CONG TY TNHH SAO VANG | 中国香港 | 21 | $476.7K | 聚氨酯纺织物、装饰流苏 |
| CTY TNHH SX GIAY CHUNG JYE VIET NAM | 中国香港 | 80 | $363.7K | 其他人造窄幅布、窄幅弹性织物 |
| Dechang Trade Co., Ltd. | 越南 | 43 | $301.1K | 其他人造窄幅布、硫化橡胶服装 |
| Shen Kang Rubber & Plastic Products (HK) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $245.3K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶服装 |
| Bai Hong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $41.4K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成单丝纱 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 纺织物处理机 | Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-27 | 窄幅织机 | Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国 | $124.1K |
| 2026-07-27 | 超声波机床 | Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国 | $21.4K |
| 2026-07-24 | 变形聚酯单丝纱 | Dongguan Shenggang Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 再生橡胶 | Shen Kang Rubber & Plastic Products (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 硫化橡胶绳 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-20 | 合成单丝纱 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国 | $505 |
| 2026-07-15 | 硫化橡胶绳 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-07-13 | 再生橡胶 | Shen Kang Rubber & Plastic Products (HK) Co., Ltd. | 中国 | $409 |
出口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $310 |
| 2026-07-29 | 其他人造窄幅布 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国香港 | $77 |
| 2026-07-29 | 硫化橡胶服装 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国香港 | $9 |
| 2026-07-29 | 其他纺织制品 | Xuyuanda Shoe (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 其他人造窄幅布 | Dechang Trade Co., Ltd. | 中国香港 | $503 |
| 2026-07-27 | 装饰流苏 | Nice Elite International Ltd. | — | $1.3K |
| 2026-07-27 | 编带 | CONG TY PROPERWELL VIET NAM CO.,LTD | — | $136 |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | CONG TY PROPERWELL VIET NAM CO.,LTD | 中国香港 | $318 |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | CONG TY PROPERWELL VIET NAM CO.,LTD | 中国香港 | $146 |
| 2026-07-27 | 其他纺织制品 | CONG TY PROPERWELL VIET NAM CO.,LTD | 中国香港 | $107 |