Mihanco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 746 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIHANCO
0
进口笔数
746
出口笔数
$0
进口金额
$4.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317657524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6D4CRT8 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | 100/19 Chiến Thắng, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIHANCO |
| 企业英文名称 | MIHANCO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 đường Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84916557990 |
| 官网 | www.mihanco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 294 | $1.72M |
| 越南 | 208 | $1.08M |
| 荷兰 | 73 | $358.5K |
| 西班牙 | 41 | $317.5K |
| 意大利 | 17 | $91.4K |
| 俄罗斯 | 4 | $55.8K |
| 英国 | 9 | $53.6K |
| 德国 | 5 | $23.4K |
| 捷克 | 4 | $13.4K |
| 阿联酋 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Origines Import | 法国 | 52 | $515.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Dole France SAS | 法国 | 78 | $398.7K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Prodiva 3S | 法国 | 57 | $333.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| SEDIFEL | 越南 | 46 | $314.0K | 其他鲜果 |
| SEDIFEL | 法国 | 50 | $290.3K | 其他鲜果、菠萝 |
| EXOTIC MANCHA IMPORT-EXPORT SL | 西班牙 | 26 | $241.0K | 鲜芦笋、其他鲜果 |
| Kraaijveldd Groente En Fruit B.V. | 荷兰 | 45 | $215.5K | 菠萝、鲜西瓜 |
| KISSAO | 法国 | 25 | $184.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Sas Venexo | 法国 | 29 | $163.0K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| VENEXO SASU | 越南 | 25 | $120.6K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ORIGINES IMPORT | — | $188 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | EXO 3 SARL | — | $8.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ORIGINES IMPORT | — | $8.3K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | ORIGINES IMPORT | — | $8.3K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | EXO 3 SARL | — | $8.3K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | DOLE FRANCE SAS | — | $8.3K |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | PRODIVA 3S | — | $658 |
| 2026-04-24 | 其他鲜果 | PRODIVA 3S | — | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他鲜果 | EXO 3 SARL | — | $8.4K |
| 2026-04-21 | 其他鲜果 | ORIGINES IMPORT | — | $2.1K |