Mihanco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 746 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIHANCO

0
进口笔数
746
出口笔数
$0
进口金额
$4.49M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
54
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $324.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 29 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.5K · 28 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $230.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.4K · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $184.4K · 31 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.4K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.7K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $259.2K · 38 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 21 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $324.0K · 46 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.3K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 16 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.1K · 19 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.8K · 25 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $195.3K · 21 笔

工商档案

企业注册号0317657524
企查查编码QVN6D4CRT8
成立日期2023-01-19
联系地址100/19 Chiến Thắng, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIHANCO
企业英文名称MIHANCO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62 đường Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84916557990
官网www.mihanco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080720鲜番木瓜
080119其他椰子
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
080440鳄梨
200899其他加工水果
460219植物纤维制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国294$1.72M
越南208$1.08M
荷兰73$358.5K
西班牙41$317.5K
意大利17$91.4K
俄罗斯4$55.8K
英国9$53.6K
德国5$23.4K
捷克4$13.4K
阿联酋4$9.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Origines Import法国52$515.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Dole France SAS法国78$398.7K其他香蕉、鲜葡萄
Prodiva 3S法国57$333.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
SEDIFEL越南46$314.0K其他鲜果
SEDIFEL法国50$290.3K其他鲜果、菠萝
EXOTIC MANCHA IMPORT-EXPORT SL西班牙26$241.0K鲜芦笋、其他鲜果
Kraaijveldd Groente En Fruit B.V.荷兰45$215.5K菠萝、鲜西瓜
KISSAO法国25$184.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Sas Venexo法国29$163.0K其他鲜果、番石榴芒果山竹
VENEXO SASU越南25$120.6K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他鲜果ORIGINES IMPORT$188
2026-04-29其他鲜果EXO 3 SARL$8.3K
2026-04-29其他鲜果ORIGINES IMPORT$8.3K
2026-04-28其他鲜果ORIGINES IMPORT$8.3K
2026-04-27其他鲜果EXO 3 SARL$8.3K
2026-04-25其他鲜果DOLE FRANCE SAS$8.3K
2026-04-24其他鲜果PRODIVA 3S$658
2026-04-24其他鲜果PRODIVA 3S$7.0K
2026-04-22其他鲜果EXO 3 SARL$8.4K
2026-04-21其他鲜果ORIGINES IMPORT$2.1K

相关企业 · 同类产品

Mihanco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →