DP Consulting Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 685 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN DP

685
进口笔数
114
出口笔数
$81.52M
进口金额
$967.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-23
最近出口
39
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $810.5K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $198.8K · 17 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $150.9K · 9 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-02进口 $160.6K · 5 笔出口 $610 · 1 笔2024-03进口 $214.1K · 7 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-04进口 $673.2K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-06进口 $1.11M · 19 笔出口 $239.2K · 13 笔2024-07进口 $1.91M · 13 笔出口 $196.6K · 9 笔2024-08进口 $2.39M · 17 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $1.44M · 11 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-10进口 $350.6K · 16 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $933.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $859.6K · 14 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-01进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.37M · 32 笔出口 $87.0K · 2 笔2025-03进口 $2.76M · 35 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-04进口 $3.21M · 22 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $2.61M · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $797.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.6K · 35 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-08进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 16 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $2.96M · 17 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $11.04M · 18 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $3.05M · 16 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-02进口 $8.22M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.27M · 15 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-05进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $299.9K · 23 笔出口 $13.6K · 4 笔2026-07进口 $5.65M · 23 笔出口 $16.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $810.5K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $198.8K · 17 笔出口 $21.0K · 3 笔2024-01进口 $150.9K · 9 笔出口 $2.3K · 4 笔2024-02进口 $160.6K · 5 笔出口 $610 · 1 笔2024-03进口 $214.1K · 7 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-04进口 $673.2K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $19.2K · 3 笔2024-06进口 $1.11M · 19 笔出口 $239.2K · 13 笔2024-07进口 $1.91M · 13 笔出口 $196.6K · 9 笔2024-08进口 $2.39M · 17 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-09进口 $1.44M · 11 笔出口 $40.4K · 3 笔2024-10进口 $350.6K · 16 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-11进口 $933.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $859.6K · 14 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-01进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.37M · 32 笔出口 $87.0K · 2 笔2025-03进口 $2.76M · 35 笔出口 $17.5K · 5 笔2025-04进口 $3.21M · 22 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-05进口 $2.61M · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $797.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.6K · 35 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-08进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 16 笔出口 $12.0K · 2 笔2025-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $2.96M · 17 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-12进口 $11.04M · 18 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-01进口 $3.05M · 16 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-02进口 $8.22M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.27M · 15 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $24.3K · 4 笔2026-05进口 $1.64M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $299.9K · 23 笔出口 $13.6K · 4 笔2026-07进口 $5.65M · 23 笔出口 $16.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302273109
企查查编码QVN38MK7JJ
成立日期2001-04-12
联系地址Cao ốc Mê Linh Point, số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DP
企业英文名称DP CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cao ốc Mê Linh Point, số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862581136
邮箱info@dp-consulting.com.vn
官网dp-consulting.com.vn
传真+842862581137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
840999柴油机零件
842199过滤净化器零件
841391泵零件
850213375kVA以上柴油发电机组
842131发动机空气滤清器
853710电力控制板
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
854520碳刷
853710电力控制板
842123内燃机滤油器
382000防冻制剂
401699其他硫化橡胶制品
842131发动机空气滤清器
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
850720铅酸蓄电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国279$48.37M
中国109$20.78M
印度211$8.28M
瑞典95$1.27M
捷克122$950.1K
意大利147$276.2K
美国120$181.9K
墨西哥58$166.3K
英国86$158.9K
奥地利48$155.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$813.9K
新加坡9$50.2K
莫桑比克2$37.0K
中国台湾2$19.6K
柬埔寨1$18.6K
老挝1$14.9K
德国9$9.5K
捷克4$2.6K
荷兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡216$45.46M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
CT Power (Shanghai) Co., Ltd.中国33$13.43M375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.越南18$8.43M375kVA以上柴油发电机组
Kirloskar Oil Engines Ltd.印度142$6.93M柴油机零件、非车用柴油机
Reintjes Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$3.11M非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器
Volvo Group Singapore Pte. Ltd.新加坡122$1.95M其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
COMAP a.s.捷克37$703.7K电力控制板、其他自动控制仪
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡13$244.0K1000伏以下保险丝、自动断路器
HITEC POWER PROTECTION TAIWAN LTD,.中国台湾12$114.6K非轻质石油、碳刷
Power Comp Controls Pte. Ltd.新加坡10$14.8K其他电气开关、液体流量计

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南55$603.1K通信设备零件、其他电子IC
Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南6$158.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡8$49.8K柴油机零件、发动机泵
Movitel S.A.莫桑比克2$37.0K通信设备、其他钢铁结构体
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南14$37.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
HITEC POWER PROTECTION TAIWAN LTD,.中国台湾2$19.6K其他手工工具、离合器联轴器
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南10$15.2K电力控制板、带接头绝缘电线
Rolls-Royce Solutions Gmbh德国5$5.0K柴油机零件、火花点火发动机零件
COMAP a.s.捷克4$2.6K数据处理机、电力控制板
Rolls-Royce Solutions Ruhstorf GmbH德国2$1.2K工业热交换器、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29压力测量仪Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$93
2026-07-29非螺纹垫圈Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$12
2026-07-29垫片套装Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$1
2026-07-29其他橡胶带Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$312
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$3
2026-07-29垫片套装Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$213
2026-07-29非螺纹垫圈Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$3
2026-07-29钢铁弹簧Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$26
2026-07-29垫片套装Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.德国$7.5K
2026-07-29垫片套装Kirloskar Oil Engines Ltd.印度$20

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23电力控制板Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-16电力控制板Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6.8K
2026-07-01非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$149
2026-07-01碳刷Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-07-01非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$397
2026-07-01非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$70
2026-06-26非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$396
2026-06-26碳刷Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-26非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$149
2026-06-26非轻质石油Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$70

相关企业 · 同类产品

DP Consulting Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →