DP Consulting Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 620 笔 · 主营 垫片套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN DP

620
进口笔数
76
出口笔数
$73.93M
进口金额
$551.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
36
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $416.2K · 25 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-10进口 $958.7K · 10 笔出口 $678 · 1 笔2023-11进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $198.8K · 17 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-01进口 $150.9K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.1K · 7 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-04进口 $673.2K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $365 · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 19 笔出口 $120.9K · 10 笔2024-07进口 $1.91M · 13 笔出口 $102.0K · 6 笔2024-08进口 $2.39M · 17 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $1.44M · 11 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $350.6K · 16 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $933.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $859.6K · 14 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-01进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.37M · 32 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-03进口 $2.76M · 35 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-04进口 $3.21M · 22 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $2.61M · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $797.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.6K · 35 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 16 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $2.96M · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $11.04M · 18 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $3.05M · 16 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $8.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.27M · 15 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $24.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-09进口 $416.2K · 25 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-10进口 $958.7K · 10 笔出口 $678 · 1 笔2023-11进口 $1.93M · 17 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $198.8K · 17 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-01进口 $150.9K · 9 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $160.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $214.1K · 7 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-04进口 $673.2K · 11 笔出口 $20.4K · 2 笔2024-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $365 · 1 笔2024-06进口 $1.11M · 19 笔出口 $120.9K · 10 笔2024-07进口 $1.91M · 13 笔出口 $102.0K · 6 笔2024-08进口 $2.39M · 17 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-09进口 $1.44M · 11 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-10进口 $350.6K · 16 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-11进口 $933.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $859.6K · 14 笔出口 $18.8K · 7 笔2025-01进口 $1.68M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.37M · 32 笔出口 $43.5K · 1 笔2025-03进口 $2.76M · 35 笔出口 $13.0K · 5 笔2025-04进口 $3.21M · 22 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-05进口 $2.61M · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $797.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $779.6K · 35 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-08进口 $2.08M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.79M · 16 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-10进口 $1.57M · 18 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-11进口 $2.96M · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $11.04M · 18 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-01进口 $3.05M · 16 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-02进口 $8.22M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.27M · 15 笔出口 $685 · 1 笔2026-04进口 $1.54M · 10 笔出口 $24.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302273109
企查查编码QVN38MK7JJ
成立日期2001-04-12
联系地址Cao ốc Mê Linh Point, số 2 Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DP
企业英文名称DP CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cao ốc Mê Linh Point, số 2 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842862581136
邮箱info@dp-consulting.com.vn
官网dp-consulting.com.vn
传真+842862581137
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
840999柴油机零件
842199过滤净化器零件
841391泵零件
850213375kVA以上柴油发电机组
842131发动机空气滤清器
841330发动机泵
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
853710电力控制板
842123内燃机滤油器
854520碳刷
382000防冻制剂
401699其他硫化橡胶制品
400931纺织增强橡胶管
842131发动机空气滤清器
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国258$43.84M
中国102$18.74M
印度188$7.95M
瑞典87$944.4K
捷克114$726.8K
意大利138$272.7K
美国112$177.0K
英国80$153.5K
奥地利42$149.7K
墨西哥56$138.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$399.4K
新加坡9$50.2K
莫桑比克2$37.0K
中国台湾2$19.6K
柬埔寨1$18.6K
老挝1$14.9K
德国8$7.2K
捷克4$2.6K
荷兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡196$39.65M柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
CT Power (Shanghai) Co., Ltd.中国32$12.52M375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.越南13$7.24M375kVA以上柴油发电机组
KIRLOSKAR OIL ENGINES LIMITED印度129$6.88M柴油机零件、非车用柴油机
Reintjes Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$3.11M齿轮及变速器、过滤净化器零件
Volvo Group Singapore Pte. Ltd.新加坡109$1.62M其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
COMAP a.s.捷克35$549.2K电力控制板、其他自动控制仪
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡12$228.4K自动断路器、1000伏以下保险丝
HITEC POWER PROTECTION TAIWAN LTD,.中国台湾12$114.6K碳刷、非轻质石油
Power Comp Controls Pte. Ltd.新加坡10$14.8K其他电气开关、液体气体测量仪

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fushan Technology Co., Ltd. (Viet Nam)越南24$292.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Bemac Panels Mfg Vietnam Co., Ltd.越南3$79.3K其他钢铁制品、其他泡沫塑料
Rolls-Royce Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡8$49.8K柴油机零件、滚珠轴承
Movitel S.A.莫桑比克2$37.0K通信设备、其他钢铁结构体
HITEC POWER PROTECTION TAIWAN LTD,.中国台湾2$19.6K离合器联轴器
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南7$18.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Renesas Design Vietnam Co., Ltd.越南5$8.3K电力控制板、带接头绝缘电线
Rolls-Royce Solutions Gmbh德国4$2.7K柴油机零件、火花点火发动机零件
COMAP a.s.捷克4$2.6K电力控制板、通信设备
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$1.3K通信设备零件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电气装置零件COMAP A S捷克$3.4K
2026-04-27电力控制板Governors America Corp美国$1.2K
2026-04-27电力控制板Governors America Corp美国$1.2K
2026-04-27电气装置零件COMAP A S捷克$3.4K
2026-04-26375kVA以上柴油发电机组ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.德国$325.2K
2026-04-26375kVA以上柴油发电机组ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.德国$320.5K
2026-04-26375kVA以上柴油发电机组ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.德国$325.2K
2026-04-26375kVA以上柴油发电机组ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.德国$320.5K
2026-04-22液体流量计POWER COMP CONTROLS PTE LTD英国$1.4K
2026-04-22其他电气开关POWER COMP CONTROLS PTE LTD新加坡$918

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22轴承座ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$275
2026-04-22柴油机零件ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$1.4K
2026-04-22电动机及零件ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$843
2026-04-22滚珠轴承ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$366
2026-04-22轴承座ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$541
2026-04-22电动机及零件ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-04-22内燃机滤油器ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$50
2026-04-22工业热交换器ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$2.0K
2026-04-22轴承座ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$474
2026-04-22柴油机零件ROLLS-ROYCE SOLUTIONS ASIA PTE. LTD.新加坡$2.5K

相关企业 · 同类产品

DP Consulting Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →