Hung Phat Stones Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HưNG PHáT STONES

3
进口笔数
143
出口笔数
$51.7K
进口金额
$4.27M
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 7 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $295.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 3 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.6K · 7 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $295.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $297.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 5 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 3 笔2025-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $37.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号2902138761
企查查编码QVNQSA5K8J
成立日期2022-05-10
联系地址Khối 4, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HƯNG PHÁT STONES
企业英文名称HUNG PHAT STONES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối 4, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话0978510693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
392690其他塑料制品
680421金刚石砂轮
680423天然石磨轮
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
846420石材磨床
8466918464机器零件
848110减压阀
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
680221切割大理石
251520石灰质建筑石料
251512切割大理石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$47.5K
中国台湾2$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$3.23M
印度24$811.3K
新加坡2$117.2K
波兰1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd.中国1$47.5K石材磨床、其他矿物加工机床
FASTFIX IT ENT CO LTD中国台湾2$4.2K其他粘合剂≤1kg、其他手工工具

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Southeast Stone Pte. Ltd.新加坡17$1.34M切割大理石、切割大理石块
Vinayak International印度9$333.0K切割大理石块、胶粘纸卷/张
International White Stone印度6$277.5K切割大理石、切割大理石块
International White Stone越南5$265.0K切割大理石、切割大理石块
Vinayak International越南7$255.4K切割大理石块、切割大理石
Zapparrata Marmi S.r.l.越南9$202.5K切割大理石
Anatolia Tile & Stone (USA), Inc.越南15$114.8K切割大理石
B S Marble Industries印度5$109.3K切割大理石
B.S. Marble Industries越南5$106.7K切割大理石
Anatolia Tile & Stone Inc.越南10$64.9K切割大理石

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20其他粘合剂≤1kgFASTFIX IT ENT CO LTD中国台湾$2.1K
2024-05-10其他粘合剂≤1kgFASTFIX IT ENT CO LTD中国台湾$2.1K
2024-01-18减压阀JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16
2024-01-18其他塑料制品JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2024-01-18石材磨床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$27.3K
2024-01-18石材磨床JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.9K
2024-01-18750W-75kW交流电机JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$372
2024-01-18液压气压阀门JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$22
2024-01-18其他钢铁制品JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$0
2024-01-188464机器零件JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$108

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26切割大理石SURAJ MARBLE INTERNATIONAL$37.7K
2026-03-20切割大理石ANATOLIA TILE & STONE INC$527
2026-03-20切割大理石ANATOLIA TILE & STONE USA INC.$7.0K
2026-03-11切割大理石NAKIYA STONES INTERNATIONAL CO LTD$8.6K
2026-02-08切割大理石VINAYAK INTERNATIONAL$36.9K
2026-02-08切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$39.6K
2026-02-08切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$2.1K
2026-02-08切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$1.4K
2026-02-08切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$1.4K
2026-02-08切割大理石SOUTHEAST STONE PTE LTD新加坡$3.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Stones Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →