Hung Phat Stones Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HưNG PHáT STONES
3
进口笔数
143
出口笔数
$51.7K
进口金额
$4.27M
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-03-26
最近出口
2
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902138761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSA5K8J |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Khối 4, Thị Trấn Quỳ Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG PHÁT STONES |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT STONES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 4, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0978510693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.5K |
| 中国台湾 | 2 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $3.23M |
| 印度 | 24 | $811.3K |
| 新加坡 | 2 | $117.2K |
| 波兰 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Yinghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 石材磨床、其他矿物加工机床 |
| FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 其他粘合剂≤1kg、其他手工工具 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.34M | 切割大理石、切割大理石块 |
| Vinayak International | 印度 | 9 | $333.0K | 切割大理石块、胶粘纸卷/张 |
| International White Stone | 印度 | 6 | $277.5K | 切割大理石、切割大理石块 |
| International White Stone | 越南 | 5 | $265.0K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Vinayak International | 越南 | 7 | $255.4K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Zapparrata Marmi S.r.l. | 越南 | 9 | $202.5K | 切割大理石 |
| Anatolia Tile & Stone (USA), Inc. | 越南 | 15 | $114.8K | 切割大理石 |
| B S Marble Industries | 印度 | 5 | $109.3K | 切割大理石 |
| B.S. Marble Industries | 越南 | 5 | $106.7K | 切割大理石 |
| Anatolia Tile & Stone Inc. | 越南 | 10 | $64.9K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他粘合剂≤1kg | FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-05-10 | 其他粘合剂≤1kg | FASTFIX IT ENT CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2024-01-18 | 减压阀 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-01-18 | 其他塑料制品 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-01-18 | 石材磨床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-01-18 | 石材磨床 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-01-18 | 750W-75kW交流电机 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-01-18 | 液压气压阀门 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-01-18 | 其他钢铁制品 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-18 | 8464机器零件 | JIANGMEN YINGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 切割大理石 | SURAJ MARBLE INTERNATIONAL | — | $37.7K |
| 2026-03-20 | 切割大理石 | ANATOLIA TILE & STONE INC | — | $527 |
| 2026-03-20 | 切割大理石 | ANATOLIA TILE & STONE USA INC. | — | $7.0K |
| 2026-03-11 | 切割大理石 | NAKIYA STONES INTERNATIONAL CO LTD | — | $8.6K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | VINAYAK INTERNATIONAL | — | $36.9K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $39.6K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-02-08 | 切割大理石 | SOUTHEAST STONE PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |