Binh Tien Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bình Tiến
9
进口笔数
0
出口笔数
$293.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200637639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA1J52Y |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | Số 43 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253837449 |
| 传真 | 0313654644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $290.5K |
| 新加坡 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sogo Corporation | 日本 | 2 | $188.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Sungsan Corporation | 韩国 | 1 | $68.0K | 自推进起重机、其他升降机械 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| ONG HONG LAI | 新加坡 | 1 | $6.5K | 土方机械零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.7K | 飞机零件、阀门龙头 |
| OVAGA Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $163 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| 45f155a7a3edcfae020b554a8d8548c6 | 1 | $147 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 土方机械零件 | ONG HONG LAI | 日本 | $6.5K |
| 2025-03-31 | 1W以下晶体管 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $25 |
| 2025-03-31 | 1W以下晶体管 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $73 |
| 2025-03-31 | 存储器芯片 | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $30 |
| 2025-02-25 | 其他电子IC | OVAGA TECHNOLOGIES LTD | 日本 | $35 |
| 2024-11-08 | 非电动叉车 | SHINWA LTD | 日本 | $27.6K |
| 2024-10-10 | 非电动叉车 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $54.2K |
| 2024-06-28 | 自推进起重机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $133.8K |
| 2024-06-11 | 非电动叉车 | SUNGSAN CORP ORATION | 日本 | $68.0K |
| 2023-07-12 | 滑轮飞轮 | KOBELCO INTERNATINAL (S) CO.,PTE LTD | 日本 | $147 |