QO Design & Consulting Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QO DESIGN & CONSULTING VINA
6
进口笔数
6
出口笔数
$9.9K
进口金额
$78.4K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318126999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKXNW3V |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Phòng 402, Tầng 4, Cao ốc Beautiful Saigon, 02 Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QO DESIGN & CONSULTING VINA |
| 企业英文名称 | QO DESIGN & CONSULTING VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 402, Tầng 4, Cao ốc Beautiful Saigon, 02 Nguyễn Khắc V, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0934002831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.416亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 330749 | 室内香水 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.2K |
| 泰国 | 3 | $3.0K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $67.7K |
| 泰国 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Estina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 电动手表、银首饰 |
| Modernform Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $3.0K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Guangdong KC Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People & Brisbane Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $67.7K | 其他木家具、其他座椅 |
| Qo Group Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.7K | 藤柳家具、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 可调转椅 | MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $660 |
| 2024-11-30 | 非LED灯具及发光标志 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2024-11-29 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2024-11-29 | 清洁用布 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $360 |
| 2024-11-29 | 40厘米以下纸袋 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $198 |
| 2024-11-29 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $24 |
| 2024-11-29 | 其他纤维纸板容器 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $144 |
| 2024-11-29 | 其他木家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2024-11-29 | 其他纤维纸板容器 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2024-11-29 | 藤柳家具 | J ESTINA CO LTD | 韩国 | $117 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $530 |
| 2024-10-10 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-10-05 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $880 |
| 2024-10-05 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-10-05 | 非木制家具件 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $832 |
| 2024-10-05 | 非木制家具件 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $594 |
| 2024-10-05 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $974 |
| 2024-10-05 | 非木制家具件 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $768 |
| 2024-10-05 | 其他木家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-10-05 | 木制厨房家具 | PEOPLE & BRISBANE PTY LTD | 澳大利亚 | $749 |