Nguyen Khang Technical Rubber Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 工业脂肪酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Cao Su Kỹ Thuật Nguyên Khang
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400991752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCM87NN |
| 成立日期 | 2012-03-21 |
| 联系地址 | Số 73 Lê Lợi, tổ dân phố 33, Phường Phan Thiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CAO SU KỸ THUẬT NGUYÊN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84868683456 |
| 邮箱 | nguyenkhang.ptbt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 280300 | 碳制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $1.91M |
| 中国 | 4 | $500.0K |
| 马来西亚 | 7 | $212.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $1.67M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| Zhejiang Haicheng Commodities Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320.0K | 丁二烯橡胶 |
| LINYUAN ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $239.9K | 碳制品、非乙烯塑料袋 |
| IOI Acidchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $212.1K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| CYN CHEM CORP | 伯利兹 | 2 | $144.9K | 碳制品、二氧化硅 |
| Polybus Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $35.2K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 工业脂肪酸 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-04-16 | 丁二烯橡胶 | ZHEJIANG HAICHENG COMMODITIES CO LTD | 中国 | $160.0K |
| 2026-04-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $251.6K |
| 2026-04-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | TSRC CORP ORATION | 中国台湾 | $251.6K |
| 2026-04-16 | 丁二烯橡胶 | ZHEJIANG HAICHENG COMMODITIES CO LTD | 中国 | $160.0K |