Secret Breed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SECRET BREED
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314917559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAFW1P3 |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | E3, Lô E, 552-588 Cách Mạng Tháng 8, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SECRET BREED |
| 企业英文名称 | SECRET BREED JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | E3, Lô E, 552-588 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84916913677 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 650610 | 安全帽 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $4.0K |
| 马达加斯加 | 1 | $2.0K |
| 巴西 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $618 |
| 马来西亚 | 1 | $550 |
| 罗马尼亚 | 1 | $240 |
| 柬埔寨 | 1 | $175 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SB Rope Access Specialist Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.5K | 塑纺容器、聚烯烃绳缆 |
| CSP Distribution Pty Ltd | 保加利亚 | 1 | $618 | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 体育器材 | CSP DISTRIBUTION PTY LTD | 澳大利亚 | $618 |
| 2023-05-30 | 纱线及绳制品 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 马来西亚 | $70 |
| 2023-05-30 | 贱金属扣件 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2023-05-30 | 钢绞线缆 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 中国台湾 | $72 |
| 2023-05-30 | 便携式电灯 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 马来西亚 | $480 |
| 2023-05-30 | 钢绞线缆 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2023-05-30 | 体育器材 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 法国 | $510 |
| 2023-05-30 | 聚烯烃绳缆 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 法国 | $250 |
| 2023-05-30 | 其他铝制品 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 法国 | $684 |
| 2023-05-30 | 其他铝制品 | SB ROPE ACCESS SPECIALIST PTE LTD | 法国 | $90 |