QUHAKU JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUHAKU
14
进口笔数
8
出口笔数
$6.70M
进口金额
$56.9K
出口金额
2025-11-01
最近进口
2026-02-12
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109756676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03Y3XQG |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | FA17, Khu Đô thị Thiên Đường Bảo Sơn, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUHAKU |
| 企业英文名称 | QUHAKU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 03, TT30, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84981981799 |
| 邮箱 | quhakukoifarm1404@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $6.69M |
| 泰国 | 1 | $4.2K |
| 缅甸 | 1 | $1.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $597 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $23.4K |
| 越南 | 1 | $12.9K |
| 泰国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | 9 | $6.67M | 观赏淡水鱼、其他活鱼 |
| TANI | 俄罗斯 | 1 | $22.3K | 观赏淡水鱼、活鲤鱼 |
| MAHASUBNAKA CO LTD | 越南 | 1 | $4.2K | 观赏淡水鱼 |
| GOSANKE KOI SERVICE CENTER (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.2K | 观赏淡水鱼 |
| GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 观赏淡水鱼、观赏海水鱼 |
| PT SEGORO KURNIA JAYA | 印度尼西亚 | 1 | $597 | 观赏淡水鱼 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SEGORO KURNIA JAYA | 印度尼西亚 | 3 | $38.4K | 鱼虾粉粒、其他活鱼 |
| PT SEGORO KURNIA JAYA | 越南 | 1 | $12.9K | 观赏淡水鱼、猫狗饲料 |
| MR KOSOL KANONVEACH | 泰国 | 1 | $2.9K | 鱼虾粉粒 |
| AMAZON WAREHOUSE | 2 | $2.2K | 鱼虾粉粒 | |
| CO LEMMENS K BV | 1 | $511 | 鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 观赏淡水鱼 | TANI | 日本 | $6.4K |
| 2025-11-01 | 观赏淡水鱼 | TANI | 日本 | $12.9K |
| 2025-11-01 | 观赏淡水鱼 | TANI | 日本 | $3.0K |
| 2025-10-23 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2025-10-23 | 观赏淡水鱼 | GREENY AQUACULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $780 |
| 2025-10-22 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $25.0K |
| 2025-10-22 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-10-22 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-10-22 | 观赏淡水鱼 | VN Nishikigoi Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2025-09-12 | 观赏淡水鱼 | VN NISHIKIGOI CO.,LTD | 日本 | $2.10M |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 鱼虾粉粒 | CO LEMMENS K BV | — | $255 |
| 2026-02-12 | 鱼虾粉粒 | CO LEMMENS K BV | — | $255 |
| 2026-02-10 | 鱼虾粉粒 | PT SEGORO KURNIA JAYA | — | $3.3K |
| 2026-02-10 | 鱼虾粉粒 | PT SEGORO KURNIA JAYA | — | $11.7K |
| 2026-02-07 | 鱼虾粉粒 | AMAZON WAREHOUSE | — | $462 |
| 2026-02-07 | 鱼虾粉粒 | AMAZON WAREHOUSE | — | $638 |
| 2026-02-07 | 鱼虾粉粒 | AMAZON WAREHOUSE | — | $462 |
| 2026-02-07 | 鱼虾粉粒 | AMAZON WAREHOUSE | — | $638 |
| 2025-11-19 | 鱼虾粉粒 | MR KOSOL KANONVEACH | 泰国 | $1.3K |
| 2025-11-19 | 鱼虾粉粒 | MR KOSOL KANONVEACH | 泰国 | $1.6K |