HYD THANH CONG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HYD THàNH CôNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$13.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105789180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR48FR1X |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Số 2/3 căn hộ 768, nhà H15, tập thể Tân Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYD THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 679, đường Nguyễn Tam Trinh, tổ 1, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842462943638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | 3 | $5.0K | 其他钎焊机、焊接机零件 |
| HANGZHOU YILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| SHAANXI GRANFOO INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电视摄像机、绝缘电线 |
| GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 8425机械零件 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-09 | 8425机械零件 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-04 | 齿轮及变速器 | HUZHOU DRAGON BOAT IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-17 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-03-17 | 其他电视摄像机 | SHAANXI GRANFOO INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-17 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 非LED灯具 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $79 |
| 2025-03-17 | 其他电气开关 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-03-17 | 其他电视摄像机 | SHAANXI GRANFOO INTERNATIONAL TRADING CO. LTD | 中国 | $850 |
| 2025-03-13 | 其他电路开关装置 | HANGZHOU YILIAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $432 |