VIET NAM SAKIGEN LTD CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKIGEN VIệT NAM
12
进口笔数
11
出口笔数
$91.2K
进口金额
$8.0K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-12-16
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108104389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN3WE0K |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | Số 104, Ngõ 355 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKIGEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SAKIGEN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, Ngõ 355 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437509079 |
| 邮箱 | Sakigen.vn@gmail.com |
| 传真 | 02437509089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851140 | 起动电机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $78.8K |
| 土耳其 | 2 | $9.3K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | 5 | $63.6K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| FUJIAN FANGYUE TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $14.4K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| KURKCUOGLU IC VE DIS TICARET ANONIM SIRKETI | 土耳其 | 1 | $9.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| GPS Engine Spares | 印度 | 2 | $3.0K | 柴油机零件、电气设备零件 |
| GUANGDONG PROSTAR NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $828 | 静止变流器 |
| AKEL IMALAT INSAAT TURIZM SAN VE TI | 土耳其 | 1 | $310 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 3 | $4.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.6K | 其他聚醚、聚氨酯泡沫塑料 |
| BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | 4 | $1.3K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-22 | 75kVA以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-25 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-07-30 | 大功率柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-07-30 | 75千伏安以下柴油发电机组 | FUJIAN FORYOU POWER TECH CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-10-30 | 压力测量仪 | GPS ENGINE SPARES | 印度 | $170 |
| 2024-10-30 | 非CRT显示器 | GPS ENGINE SPARES | 印度 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 电气设备零件 | GPS ENGINE SPARES | 印度 | $1.3K |
| 2024-10-24 | 其他自动控制仪 | GPS ENGINE SPARES | 印度 | $160 |
| 2024-07-09 | 阀门龙头 | AKEL IMALAT INSAAT TURIZM SAN VE TI | 土耳其 | $310 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 防冻制剂 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $69 |
| 2025-12-16 | 内燃机滤油器 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $48 |
| 2025-12-16 | 发动机空气滤清器 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $75 |
| 2025-12-16 | 内燃机滤油器 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $42 |
| 2025-12-16 | 内燃机滤油器 | BRANCH OF INOAC VIETNAM CO LTD IN VINH PHUC | 越南 | $57 |
| 2025-12-11 | 发动机空气滤清器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-12-11 | 防冻制剂 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $270 |
| 2025-12-11 | 内燃机滤油器 | INOAC VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |