Quang Minh Manufacturing Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHế TạO QUANG MINH
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$126.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318256081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDUNC3J |
| 成立日期 | 2024-01-11 |
| 联系地址 | Số 257 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH MACHINING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257 Hoàng Hữu Nam, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0979486679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $84.5K |
| 美国 | 11 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fb21bfef6d3e449a5602c94b48db37ee | 2 | $84.5K | ||
| a1234f80b902bc4fdaad1f6e67b169a6 | 9 | $41.6K | ||
| Source International Global | 美国 | 1 | $170 | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 铝制管件 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $900 |
| 2026-02-09 | 铝制管件 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $290 |
| 2026-02-09 | 铝制管件 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $360 |
| 2026-02-09 | 铝合金管 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 铝合金管 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $450 |
| 2026-02-09 | 铝制管件 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 铝制管件 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $979 |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $688 |
| 2026-02-09 | 铝合金管 | SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | $236 |