Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV BìNH DươNG
38
进口笔数
0
出口笔数
$605.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703092747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0291ACH |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số H4 khu Eco Xuân, Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số H4 khu Eco Xuân, Đại lộ Bình Dương, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84763661837 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $605.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Gang International Ltd. | 中国 | 38 | $605.4K | 聚酯纱线≥85%、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $24.0K |
| 2023-05-17 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-05-12 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-05-05 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-05-04 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-04-25 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-04-21 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-04-20 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-04-11 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.4K |
| 2023-04-11 | 聚酯纱线≥85% | HUA GANG INTERNATIONAL LTD | 中国 | $15.4K |