Bang Hoi Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Bằng Hội
93
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106143590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9FJ384 |
| 成立日期 | 2013-04-08 |
| 联系地址 | Số nhà 906 phố Quang Trung, Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẰNG HỘI |
| 企业英文名称 | BANG HOI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 906 phố Quang Trung, Ba La, Phường Phú La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913558280 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 89 | $1.02M |
| 日本 | 4 | $386.0K |
| 中国 | 12 | $15.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAS Corp. | 日本 | 4 | $386.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 24 | $296.9K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Chaewon Corp. | 韩国 | 22 | $236.9K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| Karl Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $115.8K | 其他车辆零件、车身零件 |
| CS Auto Parts Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $102.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Sangsin Brake Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $90.8K | 车辆制动零件、其他化学制剂 |
| Semyung Sales Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $68.7K | 金属复合垫圈、柴油机零件 |
| Seojin Automotive Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $52.6K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Daejin Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $38.7K | 非数控金属冲孔机、金属切割锯 |
| Geun Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.3K | 车辆制动零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 传动轴及曲柄 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $300 |
| 2024-01-04 | 其他气泵 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $533 |
| 2024-01-04 | 柴油机零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $40 |
| 2024-01-04 | 车辆悬挂零件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $180 |
| 2024-01-04 | 非泡沫橡胶密封件 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $75 |
| 2024-01-04 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $8 |
| 2024-01-04 | 车辆离合器 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $720 |
| 2024-01-04 | 其他电路开关装置 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $20 |
| 2024-01-04 | 金属复合垫圈 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $495 |
| 2024-01-04 | 滚珠轴承 | SAMSUNG CLIMATE CONTROL SEOUL INC | 韩国 | $24 |