Gold Agri Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GOLD AGRI
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901145000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN41N64Q |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Tử Đông, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GOLD AGRI |
| 企业英文名称 | GOLD AGRI EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Đông, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0941862366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 441700 | 木制工具部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 16 | $294.1K |
| 越南 | 18 | $245.2K |
| 美国 | 8 | $154.4K |
| 马来西亚 | 6 | $112.6K |
| 泰国 | 8 | $88.4K |
| 印度 | 4 | $74.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Light of Mercy Co., Ltd. | 缅甸 | 10 | $183.0K | 其他零售药品、燃烧类香料 |
| Noorani Trading | 美国 | 8 | $154.4K | 燃烧类香料 |
| Xin Xiang Tang Trading | 马来西亚 | 7 | $130.4K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Light of Mercy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.3K | 燃烧类香料、未磨肉桂 |
| Ravi Agarbatti Center | 印度 | 3 | $63.6K | 编织用竹、药用植物 |
| Sofia Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $58.3K | 燃烧类香料、其他食品制剂 |
| Universal Friends (Exp & Imp) Trading Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $52.8K | 其他烟草、洗发剂 |
| Sofia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.8K | 燃烧类香料、编织用竹 |
| Hnin Pwint Thant Zin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.7K | 燃烧类香料、编织用竹 |
| Miss Areeruk Jognak | 泰国 | 3 | $23.4K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $6.7K |
| 2026-04-25 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $1.1K |
| 2026-04-25 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-25 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-25 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $7.6K |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $3.8K |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $723 |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $14.0K |
| 2026-03-31 | 燃烧类香料 | MANGMI 69 CO.,LTD | — | $2.6K |