Ameko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他伞类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ameko Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105873971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JDK9V7 |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | Số 30 phố Nguyễn Trung Trực, Phường Nguyễn Trung Trực, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMEKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AMEKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 phố Nguyễn Trung Trực, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02463298081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660199 | 其他伞类 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $144.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dongfangzhanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.3K | 其他伞类、伞骨 |
| Asia Product Resources Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 真空瓶及零件、其他塑纺箱盒 |
| Ho Yik Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 未印刷标签、其他玻璃制品 |
| Yiwu Fu'an Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 皮革手提包、锂离子电池 |
| Guangzhou Fiedle Leather Bag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 皮革手提包、塑料/纺织手提包 |
| Zhejiang Baokang Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 真空瓶及零件、瓦楞纸箱 |
| Dalian E-Day International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 皮革手提包 | YIWU FUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-02 | 其他伞类 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-02 | 其他伞类 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-13 | 真空瓶及零件 | ZHEJIANG BAOKANG ELECTRIC APPLIANCES CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-03 | 其他伞类 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-11-03 | 伸缩伞 | XIAMEN DONGFANGZHANXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-10-13 | 真空瓶及零件 | YIWU FUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-08-18 | 锂离子电池 | YIWU FUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-16 | 皮革随身盒 | GUANGZHOU FIEDLE LEATHER BAG CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-16 | 皮革随身盒 | GUANGZHOU FIEDLE LEATHER BAG CO LTD | 中国 | $6.9K |