Duong Toan Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 264 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DươNG TOàN PHáT
264
进口笔数
1
出口笔数
$4.95M
进口金额
$1.3K
出口金额
2025-11-06
最近进口
2023-11-22
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20VTS9C |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 01 đường Lê Văn Thịnh, Phường Suối Hoa, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Lê Văn Thịnh, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84911259123 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848690 | 8486机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $4.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 220 | $4.34M | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $273.2K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.5K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Lok Gaa Technology Trading Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 绘图仪器、塑料/纺织手提包 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
| Zhongbo Foods (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 冷冻马铃薯制品、带壳栗子 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Ningbo Hongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 车辆制动零件、转向系统零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Linton NC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-11-05 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-10-31 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-30 | 70-150克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-10-30 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-10-24 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-10-23 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-10-21 | 70-150克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-10-21 | 70-150克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-10-09 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG HONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 8486机器零件 | DALIAN LINTON NC MACHINE CO LTD | 中国 | $1.3K |