Vinpearl Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
22
进口笔数
2
出口笔数
$611.9K
进口金额
$234.4K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2024-11-07
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8SS34Q |
| 成立日期 | 2006-07-26 |
| 联系地址 | Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 其他编号 | 213800D8TU57ZQLBPB84 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842583590611 |
| 邮箱 | callcenter@vinpearl.com |
| 传真 | +842583590613 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 17.933万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842860 | 缆车牵引装置 |
| 950810 | 巡回马戏团 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $274.8K |
| 美国 | 5 | $226.8K |
| 韩国 | 5 | $98.8K |
| 德国 | 5 | $6.0K |
| 奥地利 | 3 | $1.9K |
| 法国 | 1 | $1.5K |
| 土耳其 | 3 | $499 |
| 瑞士 | 1 | $451 |
| 意大利 | 3 | $409 |
| 中国台湾 | 4 | $243 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $215.3K |
| 奥地利 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yaner Cultural Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250.0K | 巡回马戏团 |
| Skyline Attractions, LLC | 美国 | 1 | $215.8K | 游乐场设施 |
| Assa Abloy Korea Co., Ltd. Unilock | 韩国 | 4 | $96.7K | 家具锁、其他金属锁 |
| Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Consign LLC | 美国 | 4 | $11.1K | 其他塑料制品、贱金属配件 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 4 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| RGB (MACAU) LTD 17273 (SO) | 中国澳门 | 1 | $2.9K | 非CRT显示器、电力控制板 |
| Assa Abloy Opening Solutions Korea | 韩国 | 1 | $2.1K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Metallbau | 德国 | 1 | $641 | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Polin Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $487 | 水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yaner Cultural Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $215.3K | 巡回马戏团 |
| Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 德国 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 通信设备 | Consign LLC | 美国 | $550 |
| 2024-12-16 | 过山车 | Consign LLC | 美国 | $8.5K |
| 2024-11-28 | 贱金属装饰品 | TONGLING TONGGUANFU CULTURAL & CREATIVE CORP LTD | 中国 | $21.2K |
| 2024-10-04 | 其他电路开关装置 | Consign LLC | 美国 | $6 |
| 2024-10-04 | 其他电路开关装置 | Consign LLC | 美国 | $2 |
| 2024-10-04 | 其他电路开关装置 | Consign LLC | 美国 | $2 |
| 2024-07-09 | 贱金属配件 | Consign LLC | 美国 | $53 |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | Consign LLC | 美国 | $1.5K |
| 2024-07-09 | 其他塑料制品 | Consign LLC | 美国 | $6 |
| 2024-07-09 | 电力控制板 | Consign LLC | 美国 | $455 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 缆车牵引装置 | Doppelmayr Seilbahnen GmbH | 奥地利 | $19.2K |
| 2024-08-07 | 巡回马戏团 | SHANGHAI YANER CULTURAL COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $215.3K |