Vinpearl Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

22
进口笔数
2
出口笔数
$611.9K
进口金额
$234.4K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2024-11-07
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.3K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $100.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $251.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $216.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848
企查查编码QVNM8SS34Q
成立日期2006-07-26
联系地址Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
其他编号213800D8TU57ZQLBPB84
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đảo Hòn Tre, Phường Nha Trang, Khánh Hòa
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842583590611
邮箱callcenter@vinpearl.com
传真+842583590613
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本17.933万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
830140其他金属锁
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
820520手工锤
400922金属增强橡胶管
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
842860缆车牵引装置
950810巡回马戏团

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$274.8K
美国5$226.8K
韩国5$98.8K
德国5$6.0K
奥地利3$1.9K
法国1$1.5K
土耳其3$499
瑞士1$451
意大利3$409
中国台湾4$243

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$215.3K
奥地利1$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yaner Cultural Communication Co., Ltd.中国1$250.0K巡回马戏团
Skyline Attractions, LLC美国1$215.8K游乐场设施
Assa Abloy Korea Co., Ltd. Unilock韩国4$96.7K家具锁、其他金属锁
Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd.中国1$21.2K贱金属装饰品、加工大理石制品
Consign LLC美国4$11.1K其他塑料制品、贱金属配件
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国4$10.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
RGB (MACAU) LTD 17273 (SO)中国澳门1$2.9K非CRT显示器、电力控制板
Assa Abloy Opening Solutions Korea韩国1$2.1K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Metallbau德国1$641电力控制板、液体气体测量仪
Polin Dis Ticaret A.S.土耳其1$487水上乐园设备、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Yaner Cultural Communication Co., Ltd.中国1$215.3K巡回马戏团
Doppelmayr Seilbahnen GmbH德国1$19.2K其他钢铁制品、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18通信设备Consign LLC美国$550
2024-12-16过山车Consign LLC美国$8.5K
2024-11-28贱金属装饰品TONGLING TONGGUANFU CULTURAL & CREATIVE CORP LTD中国$21.2K
2024-10-04其他电路开关装置Consign LLC美国$6
2024-10-04其他电路开关装置Consign LLC美国$2
2024-10-04其他电路开关装置Consign LLC美国$2
2024-07-09贱金属配件Consign LLC美国$53
2024-07-09电力控制板Consign LLC美国$1.5K
2024-07-09其他塑料制品Consign LLC美国$6
2024-07-09电力控制板Consign LLC美国$455

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07缆车牵引装置Doppelmayr Seilbahnen GmbH奥地利$19.2K
2024-08-07巡回马戏团SHANGHAI YANER CULTURAL COMMUNICATION CO LTD中国$215.3K

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →