Khai Thai Construction Designing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG KHảI THáI VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$159.7K
出口金额
—
最近进口
2024-05-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108526084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFB8BHK |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, số 61, đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG KHẢI THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KHAI THAI CONSTRUCTION DESIGNING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Vinaconex 7, số 61, đường Nguyễn Văn Giáp, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84386971487 |
| 邮箱 | sjqdshlim@naver.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $159.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 非不锈钢对焊管件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2024-05-03 | 其他钢铁管材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $968 |
| 2024-05-03 | 金属建筑配件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2024-05-03 | 阀门龙头 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2024-05-03 | 自动断路器 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $332 |
| 2024-05-03 | 非钢铁软管 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-03 | 其他钢铁结构体 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-03 | 硫化橡胶管 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $807 |
| 2024-05-03 | 带接头绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2024-05-03 | 带接头绝缘电线 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |