Tan Phat New Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí TấN PHáT NEW
- 邮箱1
- Facebook1
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317739417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKTA2R3 |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 17 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TẤN PHÁT NEW |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84903999455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 720521 | 合金钢粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.43M |
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Ransen Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 12 | $820.1K | 合金钢管材、其他塑料制品 |
| Wuxi Fuhong Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $338.7K | 合金钢锻棒、滚珠轴承 |
| Shenzhen Ransen Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $259.3K | 功能机器零件、10mm以上热轧钢板 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| KAI SHING TRANSPORTATION CO | 中国香港 | 1 | $3.4K | 钢制编织带、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他木工机床 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2026-04-17 | 其他木工机床 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2026-04-16 | 其他木工机床 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2026-04-16 | 其他木工机床 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2026-03-24 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-02-25 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-02-25 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-02-25 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-02-25 | 电动机及零件 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-02-25 | 75千瓦以上交流电机 | SHENZHEN RANSEN SPECIAL STEEL CO LTD | 中国 | $9.5K |