Thanh Phat Construction Joint Stock Co., Ltd. - Hanoi Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 铁道钢轨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG TRìNH THàNH PHáT - CHI NHáNH Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0309477944-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHFYDB2 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | Tầng 24 tòa nhà Icon4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH THÀNH PHÁT - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 24 tòa nhà Icon4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0435191281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $13.4K |
| 缅甸 | 3 | $452 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozkanlar Grup Makina A.S. | 土耳其 | 1 | $13.4K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Myanmar Railways Ministry Of Transport And Communications | 缅甸 | 2 | $323 | 铁道钢轨 |
| Myanmar Railways | 缅甸 | 1 | $129 | 铁道钢轨 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Ozkanlar Grup Makina A.S. | 土耳其 | $13.4K |
| 2023-07-05 | 铁道钢轨 | Myanmar Railways Ministry Of Transport And Communications | 缅甸 | $129 |
| 2023-04-13 | 铁道钢轨 | Myanmar Railways Ministry Of Transport And Communications | 缅甸 | $194 |
| 2023-02-20 | 铁道钢轨 | Myanmar Railways | 缅甸 | $129 |