Hai Thien Minh Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư HảI THIêN MINH
4
进口笔数
0
出口笔数
$211.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314070872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6YNY8U |
| 成立日期 | 2016-10-19 |
| 联系地址 | Số 2-4 đường 25, khu nhà ở 4,8ha, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HẢI THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | HAI THIEN MINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14-16 Đường 36, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84906364481 |
| 邮箱 | ketoan@haithienminh.com.vn |
| 官网 | haithienminh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 760711 | 铝箔 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $187.5K |
| 泰国 | 1 | $22.7K |
| 越南 | 2 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Master Supply Corp | 中国 | 1 | $187.5K | 锂离子电池 |
| MMP Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $22.7K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 锂离子电池 | US MASTER SUPPLY CORP | 中国 | $187.5K |
| 2023-08-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $910 |
| 2023-08-25 | 塑料衣着附件 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2023-08-25 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2023-08-25 | 聚乙烯袋 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2023-08-25 | 低塑聚氯乙烯板 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2023-08-25 | 塑料衣着附件 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-08-25 | 铝箔 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2023-08-25 | 塑料衣着附件 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2023-08-25 | 塑料衣着附件 | MMP CORP ORATION LTD | 泰国 | $1.2K |