METAL VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Metal Việt Nam
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.5K
进口金额
$85.9K
出口金额
2024-01-04
最近进口
2024-08-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106522937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93TEBYM |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | F112/8 Ngõ 433 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ METAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | METAL VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | F112/8 Ngõ 433 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842436362472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $81.1K |
| 缅甸 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆棒 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hillman Land Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $81.1K | 铝制结构体、不锈钢洗涤槽 |
| Hillman Land Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $2.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、钢化安全玻璃 |
| HILLMAN LAND CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-04 | 非注塑模具 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-04 | 非注塑模具 | SHANGHAI TSINGLONG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 发光二极管灯具 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2024-08-26 | 发光二极管灯具 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $418 |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $110 |
| 2024-08-26 | 铝制结构体 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $24.2K |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $167 |
| 2024-08-26 | 阀门龙头 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $472 |
| 2024-08-26 | 铝制结构体 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $32.3K |
| 2024-08-26 | LED灯具 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $560 |
| 2024-08-26 | 不锈钢洗涤槽 | HILLMAN LAND CO LTD | 泰国 | $265 |
| 2024-08-23 | 钢化安全玻璃 | HILLMAN LAND CO LTD | 缅甸 | $2.6K |