BRANCH MARTOYO APPLIED MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液压油
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH - CôNG TY TNHH MARTOYO APPLIED MATERIALS
6
进口笔数
3
出口笔数
$126.1K
进口金额
$5.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2024-11-26
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701872678-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCE853WE |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 9053, Tờ bản đồ số 4, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH MARTOYO APPLIED MATERIALS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 9053, Tờ bản đồ số 4, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381900 | 液压油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $126.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAY YO CO LTD | 中国台湾 | 6 | $126.1K | 液压油、非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | 3 | $5.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $61 |
| 2025-01-20 | 液压油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $28.4K |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $866 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $30 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $83 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $189 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | KAY YO CO LTD | 中国台湾 | $40 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $238 |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $159 |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $87 |
| 2024-11-26 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-16 | 其他油类添加剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-10 | 其他油类添加剂 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.7K |