CNC International Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG QUốC Tế CNC
152
进口笔数
0
出口笔数
$24.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-06
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801017728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8VENC0 |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Ba Hàng, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ CNC |
| 企业英文名称 | CNC INTERNATIONAL NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Ba Hàng, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842203897138 |
| 邮箱 | dinhduongquocte.cnc@gmail.com |
| 传真 | +842203897139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 8 | $9.83M |
| 巴西 | 9 | $7.15M |
| 中国 | 72 | $3.68M |
| 美国 | 18 | $1.18M |
| 韩国 | 17 | $993.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $657.4K |
| 日本 | 10 | $600.0K |
| 新加坡 | 5 | $277.5K |
| 波兰 | 3 | $186.5K |
| 马来西亚 | 2 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.46M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 8 | $7.30M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.86M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Minong Bio Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.30M | 猫狗饲料、动植物肥料 |
| Adisseo Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.01M | 蛋氨酸化合物、猫狗饲料 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 7 | $608.2K | 酿造废料、非种用大豆 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $600.0K | 蛋氨酸化合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 6 | $575.1K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zancheng Life Sciences HK Ltd. | 中国 | 5 | $342.7K | 其他有机硫化合物、苯甲酸化合物 |
| Pacific (Private) Ltd. | 新加坡 | 3 | $277.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 其他杂环化合物 | PT CHEIL JEDANG INDONESIA | 印度尼西亚 | $82.2K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-25 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $54.0K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $38.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | HARMONY COMMODITIES DMCC | 美国 | $38.7K |
| 2026-04-22 | 油菜籽油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $122.0K |
| 2026-04-22 | 大豆油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-22 | 大豆油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-22 | 油菜籽油渣 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $122.0K |
| 2026-04-06 | 蛋氨酸化合物 | ZANCHENG LIFE SCIENCES HK LTD | 中国 | $86.4K |