Nam Giang International Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế NAM GIANG
19
进口笔数
1
出口笔数
$407.1K
进口金额
$63.1K
出口金额
2025-09-15
最近进口
2025-05-20
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110363535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1U5325 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số 16TM1-11, The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG INTERNATIONAL TRADE SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16TM1-11, The Manor Central Park, Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 0975145079 |
| 邮箱 | pxtuan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846420 | 石材磨床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $407.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $63.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Xianhe Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $291.4K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| Fuen (Dongguan) Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.1K | 泵及压缩机零件、金属加工中心 |
| Xiamen Xilaile Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 3公斤内红茶、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuen (Dongguan) Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.1K | 泵及压缩机零件、金属加工中心 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-15 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-09-08 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-08-22 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-15 | 其他食品制剂 | ZHONGSHAN XIANHE BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 泵及压缩机零件 | FUEN (DONGGUAN) PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-05-20 | 金属加工中心 | FUEN (DONGGUAN) PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-05-20 | 石材磨床 | FUEN (DONGGUAN) PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $35.6K |