LAM HUY IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Lâm Huy
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$41.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313790557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JRH19W |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 93/4 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LÂM HUY |
| 企业英文名称 | LAM HUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/4 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902586268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $41.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 20 | $32.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| CONG TY TNHH NIDEC SERVO VIET NAM | 越南 | 4 | $6.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 2 | $2.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $192 |
| 2025-12-12 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2025-12-12 | 齿轮及变速器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $604 |
| 2025-12-12 | 齿轮及变速器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-06 | 齿轮及变速器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $771 |
| 2025-09-06 | 齿轮及变速器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-06 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $187 |
| 2025-09-06 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $19 |
| 2025-09-06 | 离合器联轴器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $356 |
| 2025-09-06 | 滚珠轴承 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $187 |