PL Vina Hanoi International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 粗梳毛纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Pl Vina - Hà Nội
45
进口笔数
18
出口笔数
$4.2K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-07-22
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107422205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPG3RVC |
| 成立日期 | 2016-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 2, Thôn 1, Phương Bảng, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PL VINA - HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PL VINA - HANOI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, Thôn 1, Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84984052771 |
| 邮箱 | Purelake-saki@pl-vina.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 510620 | 粗梳毛纱 |
| 510610 | 粗梳毛纱 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 510990 | 零售羊毛纱线<85% |
| 540219 | 高强度尼龙纱 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 580790 | 非织造标签 |
| 611011 | 毛针织服装 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.0K |
| 意大利 | 7 | $1.1K |
| 韩国 | 7 | $725 |
| 日本 | 6 | $372 |
| 越南 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd. | 中国 | 6 | $646 | 粗梳毛纱、粗梳毛纱 |
| Lagopolane S.A.S. | 意大利 | 2 | $579 | 零售棉纱<85%、腈纶羊毛混纺纱 |
| RIN International Inc. | 日本 | 3 | $306 | 粗梳毛纱、零售羊毛纱线<85% |
| Highland Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $179 | 高强度尼龙纱 |
| Tasscom Corp. Corporation | 韩国 | 2 | $148 | 粗梳毛纱、粗梳毛纱 |
| Highland Co., Ltd. | 中国 | 3 | $126 | 粗梳毛纱、零售羊毛纱线<85% |
| Sam Won Corp. | 韩国 | 2 | $106 | 精梳毛纱、粗梳毛纱 |
| Fenix International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $93 | 毛针织服装、非织造标签 |
| AIIA Corp. | 日本 | 2 | $62 | 化纤针织服装、印刷标签 |
| Highland Co., Ltd. | 日本 | 4 | $35 | 化纤针织服装、粗梳毛纱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kair Co., Ltd. | 日本 | 8 | $2.5K | 毛针织服装、棉针织服装 |
| Stylem Co., Ltd. | 日本 | 6 | $1.4K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
| Moririn Co., Ltd. | 日本 | 2 | $724 | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| Highland Co., Ltd. | 日本 | 2 | $615 | 动物细毛针织品、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 200g/m2以下棉布 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-13 | 聚酯长丝织物 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-02-13 | 200g/m2以下棉布 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-02-13 | 200g/m2以下棉布 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-13 | 金属拉链 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-13 | 200g/m2以下棉布 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-02-13 | 塑料纽扣 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-01-15 | 化纤针织服装 | HIGHLAND CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 非织造标签 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-15 | 非金属塑料纽扣 | FENIX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-22 | 其他纺织服装 | MORIRIN CO.,LTD | 日本 | $293 |
| 2024-08-26 | 其他针织服装 | HIGHLAND CO LTD | 日本 | $400 |
| 2024-07-19 | 其他纺织大衣 | KAIR CO.,LTD | 日本 | $287 |
| 2024-05-22 | 非棉针织背心 | STYLEM CO LTD | 日本 | $210 |
| 2024-04-16 | 棉针织T恤 | STYLEM CO LTD | 日本 | $30 |
| 2024-04-16 | 非棉针织背心 | STYLEM CO LTD | 日本 | $180 |
| 2024-04-16 | 棉针织T恤及背心 | STYLEM CO LTD | 日本 | $12 |
| 2024-02-05 | 非棉衬衫 | HIGHLAND CO LTD | 日本 | $215 |
| 2023-12-14 | 男式纺织裤 | KAIR CO.,LTD | 日本 | $240 |
| 2023-11-03 | 男式纺织裤 | KAIR CO.,LTD | 日本 | $454 |