PL Vina Hanoi International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 粗梳毛纱

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Pl Vina - Hà Nội

45
进口笔数
18
出口笔数
$4.2K
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2025-07-22
最近出口
31
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2023-11进口 $4 · 1 笔出口 $454 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-03进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $222 · 1 笔2024-05进口 $280 · 3 笔出口 $210 · 1 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-08进口 $99 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47 · 1 笔出口 $293 · 1 笔2025-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $217 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $214 · 1 笔2023-11进口 $4 · 1 笔出口 $454 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $240 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $215 · 1 笔2024-03进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $32 · 1 笔出口 $222 · 1 笔2024-05进口 $280 · 3 笔出口 $210 · 1 笔2024-06进口 $82 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $287 · 1 笔2024-08进口 $99 · 2 笔出口 $400 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $67 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $120 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47 · 1 笔出口 $293 · 1 笔2025-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $245 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107422205
企查查编码QVNFPG3RVC
成立日期2016-05-06
联系地址Số nhà 2, Thôn 1, Phương Bảng, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PL VINA - HÀ NỘI
企业英文名称PL VINA - HANOI INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 2, Thôn 1, Phương Bảng, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84984052771
邮箱Purelake-saki@pl-vina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
510620粗梳毛纱
510610粗梳毛纱
611030化纤针织服装
510990零售羊毛纱线<85%
540219高强度尼龙纱
520790零售棉纱<85%
580790非织造标签
611011毛针织服装
611019动物细毛针织品
960629非金属塑料纽扣

出口

HS 编码产品
611490其他纺织服装
610590非棉衬衫
610990非棉针织背心
620349男式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
611090其他针织服装
620290其他纺织大衣
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$2.0K
意大利7$1.1K
韩国7$725
日本6$372
越南1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$5.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd.中国6$646粗梳毛纱、粗梳毛纱
Lagopolane S.A.S.意大利2$579零售棉纱<85%、腈纶羊毛混纺纱
RIN International Inc.日本3$306粗梳毛纱、零售羊毛纱线<85%
Highland Co., Ltd.意大利2$179高强度尼龙纱
Tasscom Corp. Corporation韩国2$148粗梳毛纱、粗梳毛纱
Highland Co., Ltd.中国3$126粗梳毛纱、零售羊毛纱线<85%
Sam Won Corp.韩国2$106精梳毛纱、粗梳毛纱
Fenix International Co., Ltd.日本3$93毛针织服装、非织造标签
AIIA Corp.日本2$62化纤针织服装、印刷标签
Highland Co., Ltd.日本4$35化纤针织服装、粗梳毛纱

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kair Co., Ltd.日本8$2.5K毛针织服装、棉针织服装
Stylem Co., Ltd.日本6$1.4K女式化纤衬衫、女式化纤裙
Moririn Co., Ltd.日本2$724其他塑料制品、非泡沫塑料片
Highland Co., Ltd.日本2$615动物细毛针织品、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13200g/m2以下棉布FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$13
2026-02-13聚酯长丝织物FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$1
2026-02-13200g/m2以下棉布FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$6
2026-02-13200g/m2以下棉布FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$13
2026-02-13金属拉链FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$3
2026-02-13200g/m2以下棉布FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$3
2026-02-13塑料纽扣FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$5
2026-01-15化纤针织服装HIGHLAND CO LTD中国$0
2026-01-15非织造标签FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$0
2026-01-15非金属塑料纽扣FENIX INTERNATIONAL CO LTD中国$1

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-22其他纺织服装MORIRIN CO.,LTD日本$293
2024-08-26其他针织服装HIGHLAND CO LTD日本$400
2024-07-19其他纺织大衣KAIR CO.,LTD日本$287
2024-05-22非棉针织背心STYLEM CO LTD日本$210
2024-04-16棉针织T恤STYLEM CO LTD日本$30
2024-04-16非棉针织背心STYLEM CO LTD日本$180
2024-04-16棉针织T恤及背心STYLEM CO LTD日本$12
2024-02-05非棉衬衫HIGHLAND CO LTD日本$215
2023-12-14男式纺织裤KAIR CO.,LTD日本$240
2023-11-03男式纺织裤KAIR CO.,LTD日本$454

相关企业 · 同类产品

PL Vina Hanoi International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →