Viet Ha Production Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIệT HàN
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317979842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP5H5Q7 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | 205A Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN PRODUCE TRADING SERVICE ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/24A Vườn Lài, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84985956479 |
| 邮箱 | hoangctv1203@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.52M |
| 中国 | 46 | $1.25M |
| 马来西亚 | 1 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTV Thuan Quyen Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.52M | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Qingdao Global Flexitank Logistics Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.14M | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| Sportrak Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国香港 | 2 | $24.9K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Positive Great Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸板 |
| Noble Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Meizhilun Tech Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| ONE FLEXITANK INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $12.5K | 聚乙烯袋、感应加热设备 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-08-19 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2025-08-07 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2025-08-04 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-04 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-08-04 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-08-04 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-29 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-07-25 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2025-07-18 | 人造纺织袋 | QINGDAO GLOBAL FLEXITANK LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.8K |