MTV Thuan Quyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THUậN QUYềN
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$4.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317419417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPE2GB8 |
| 成立日期 | 2022-08-05 |
| 联系地址 | 28 Đường số 26, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THUẬN QUYỀN |
| 企业英文名称 | MTV THUAN QUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Đường số 26, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918017013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 48 | $2.35M |
| 越南 | 39 | $2.32M |
| 澳大利亚 | 2 | $119.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Ha Production Trading Services One Member Co., Ltd. | 越南 | 24 | $1.52M | 人造纺织袋、鲜榴莲 |
| Ton Dar Ocean International Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.11M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| PRODUCE ONE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 18 | $952.0K | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| LEADING SEAFOOD CO | 中国台湾 | 13 | $303.6K | 冷冻虾、虾制品 |
| Ton-Dar Ocean International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $171.8K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Wu Fu International Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $161.6K | 冷冻虾、冻牡蛎 |
| OCEAN FARM FROZEN SEAFOOD LTD | 中国台湾 | 5 | $139.0K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Grand Wealth International Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $119.7K | 虾制品 |
| Leading Seafood Co. | 越南 | 6 | $115.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Ocean Farm Frozen Seafood Ltd. | 越南 | 2 | $74.2K | 冷冻虾、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻虾 | TON DAR OCEAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $662 |