TOAN PHAT PRODUCTION BREEDING EQUIPMENT TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT THIếT Bị CHăN NUôI TOàN PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315788169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1PHJ3Q |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | 741/39 Đường Hương Lộ 2, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CHĂN NUÔI TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT PRODUCTION BREEDING EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 741/39 Đường Hương Lộ 2, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945415415 |
| 邮箱 | tuantan5515@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA PACIFIC IMPORT & EXPORT (YANTAI) CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他橡胶带、其他农林机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-30 | 750W以下交流电机 | ASIA PACIFIC IMPORT & EXPORT (YANTAI) CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-08-30 | 其他橡胶带 | ASIA PACIFIC IMPORT & EXPORT (YANTAI) CO.,LTD | 中国 | $140 |
| 2023-08-30 | 阀门龙头 | ASIA PACIFIC IMPORT & EXPORT (YANTAI) CO.,LTD | 中国 | $1.1K |