Long Thanh Kien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG THàNH KIêN
59
进口笔数
20
出口笔数
$610.6K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311638691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV5G92K |
| 成立日期 | 2012-03-17 |
| 联系地址 | 324/3 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG THÀNH KIÊN |
| 企业英文名称 | LONG THANH KIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339/23 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84918274845 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 54 | $527.6K |
| 荷兰 | 4 | $73.1K |
| 中国 | 1 | $9.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $93.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9a78dff7b9c487ff8c828a42ba491d6b | 56 | $605.8K | ||
| Nitta Corp. | 日本 | 3 | $4.8K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $74.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.9K | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $39 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $39 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $39 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $39 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $4.5K |
| 2026-04-08 | 其他木工机床 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $458 |
| 2026-04-08 | 其他橡塑机械 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $124 |
| 2026-04-08 | 其他橡塑机械 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $445 |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他橡胶带 | NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE | 日本 | $4.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $639 |
| 2026-01-14 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-01-14 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-04 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-04 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-06-13 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-03-18 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-02-11 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-11-04 | 其他橡胶带 | TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |