Long Thanh Kien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LONG THàNH KIêN

59
进口笔数
20
出口笔数
$610.6K
进口金额
$93.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-01-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $30.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $552 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 2 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.5K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $30.7K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $552 · 1 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-02进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311638691
企查查编码QVNJV5G92K
成立日期2012-03-17
联系地址324/3 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LONG THÀNH KIÊN
企业英文名称LONG THANH KIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址339/23 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84918274845
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
846599其他木工机床
391000初级硅氧烷
491110商业广告材料
846593木材研磨机
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本54$527.6K
荷兰4$73.1K
中国1$9.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$93.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9a78dff7b9c487ff8c828a42ba491d6b56$605.8K
Nitta Corp.日本3$4.8K其他硬塑料管、其他塑料管材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南12$74.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnergy Co., Ltd.越南7$9.9K过滤净化器零件、钢制气罐
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$9.4K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他塑料制品NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$39
2026-04-09其他塑料制品NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$39
2026-04-09其他塑料制品NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$39
2026-04-09其他塑料制品NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$39
2026-04-08其他橡胶带NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$4.5K
2026-04-08其他木工机床NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$458
2026-04-08其他橡塑机械NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$124
2026-04-08其他橡塑机械NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$445
2026-04-08其他橡胶带NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$3.2K
2026-04-08其他橡胶带NITTA CORP ORATION OF SINGAPORE日本$4.5K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$639
2026-01-14其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$3.0K
2026-01-14其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-08-04其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2025-08-04其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2025-06-13其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2025-03-18其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2025-02-11其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2025-02-11其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2024-11-04其他橡胶带TAIYOSHA ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Long Thanh Kien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →