Viet My Corp. Corporation
越南进口商 · 进口 123 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY MYLAN
123
进口笔数
0
出口笔数
$3.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600706224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KYQSQ8 |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Lô C, Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY MYLAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C, Khu Công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84978607888 |
| 邮箱 | vietmy1023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.78M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yongjia Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $2.30M | 纸手帕毛巾、金属切割锯 |
| Guangxi Yidatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.02M | 金属切割锯、非数控铣床 |
| Jiangxi Rongyi Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $291.0K | 纸手帕毛巾、600mm以下镀层钢卷 |
| Guangxi Hengxian Jiangnan Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| Suzhou Precision Cut Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.2K | 人造纤维无纺布70-150克、人造纤维无纺布 |
| Jiangxi Rongyi Paper Products Co., Ltd. | 美国 | 1 | $26.9K | 纸手帕毛巾 |
| Dongguan Baili Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 漂白牛皮纸 |
| Asiaman Pulp & Paper (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-26 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-26 | 其他橡塑机械 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $31.6K |
| 2026-04-26 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI PINGXIANG YONGJIA TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |