AVN Vietnam Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA VIệT NAM AVN
5
进口笔数
71
出口笔数
$21.2K
进口金额
$270.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-13
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110066733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CCGMBA |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Lô 21, cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA VIỆT NAM AVN |
| 企业英文名称 | AVN VIET NAM AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 21, cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84984959320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852380 | 其他媒体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $270.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.4K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 工业机器人、工业机器人 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $169.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 8 | $42.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.3K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他电感器、其他电子IC |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $103 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 工业机器人 | AUTOXING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-05 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-02-05 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 其他光学元件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-02-05 | 其他媒体 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-05 | 带接头绝缘电线 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-05-23 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-05-23 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-05-23 | 其他光学元件 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-13 | 其他电子IC | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-13 | 其他电气开关 | SOLUM VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $69 |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $8 |