BGC Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 纸面石膏板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Bgc
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$37.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201648601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYKGK3T |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | Số 391 đường Trần Kiên, tổ 14, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG BGC |
| 企业英文名称 | BGC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 391 đường Trần Kiên, tổ 14, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253542479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $37.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.4K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 铝制结构体及部件 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $531 |
| 2025-10-11 | 铝制结构体及部件 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2024-12-20 | 5-9mm中密纤维板 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2024-12-19 | 5-9mm中密纤维板 | Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $805 |
| 2024-10-21 | 合金钢棒材 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $349 |
| 2024-10-21 | 非泡沫塑料片 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-10-21 | 铝合金型材 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-10-21 | 9mm以上MDF板 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2024-10-21 | 铝合金型材 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2024-10-21 | 铝合金型材 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |