Sagawa Express Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAGAWA EXPRESS VIệT NAM
3
进口笔数
1
出口笔数
$5.7K
进口金额
$5.3K
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-01-17
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300740037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9A5MFD |
| 成立日期 | 1997-06-12 |
| 联系地址 | Lô 117, Khu Công Nghiệp trong Khu Chế Xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAGAWA EXPRESS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAGAWA EXPRESS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 117, Khu Công Nghiệp trong Khu Chế Xuất Sài Gòn - Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838409330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 291.8412亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.6K |
| 日本 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allsafe Japan Ltd. | 日本 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Ningbo Ande Zhilian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 印刷标签、油漆颜料 |
| Sagawa Misima | 日本 | 1 | $114 | 印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allsafe Japan Ltd. | 日本 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、非木刨花板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 印刷标签 | SAGAWA MISIMA | 日本 | $114 |
| 2023-12-01 | 其他制冷设备 | Allsafe Japan Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-01 | 冷藏家具 | Allsafe Japan Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-02-06 | 印刷标签 | Ningbo Ande Zhilian Technology Co., Ltd. | 中国 | $255 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 其他制冷设备 | ALLSAFE JAPAN LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2024-01-17 | 冷藏家具 | ALLSAFE JAPAN LTD. | 日本 | $2.7K |