Hai Hui Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 酚醛树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Hai Hui
11
进口笔数
0
出口笔数
$705.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900934073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN00GU25 |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Xã Ngọc Lâm, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HAI HUI |
| 企业英文名称 | HAI HUI ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842213958898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $705.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wenyi Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $522.1K | 1kVA以下变压器、其他塑料制品 |
| Weihai Wenyi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $182.8K | 1kVA以下变压器、铜绕组线 |
| WEIHAI WENYI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $58 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 酚醛树脂 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.2K |
| 2025-04-23 | 酚醛树脂 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.2K |
| 2025-02-03 | 酚醛树脂 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2025-02-03 | 自粘塑料片 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-07-31 | 酚醛树脂 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68.2K |
| 2024-05-29 | 酚醛树脂 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.3K |
| 2024-05-29 | 自粘塑料片 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-01-17 | 自粘塑料片 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-01-17 | 橡胶处理织物 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-17 | 自粘塑料片 | QINGDAO WENYI ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |