Texchem Materials (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,305 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Texchem Materials (Việt Nam)
- 邮箱8
1,305
进口笔数
109
出口笔数
$31.74M
进口金额
$3.48M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
113
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306121266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSWC8XB |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Waseco, số 10, đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEXCHEM MATERIALS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TEXCHEM MATERIALS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Waseco, số 10, đường Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838458672 |
| 邮箱 | texchem@vn.texmat.com |
| 传真 | +842838458673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 192.025亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 280300 | 碳制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 388 | $9.69M |
| 中国台湾 | 274 | $6.95M |
| 马来西亚 | 278 | $5.64M |
| 新加坡 | 208 | $5.49M |
| 泰国 | 85 | $2.86M |
| 俄罗斯 | 20 | $396.8K |
| 美国 | 19 | $327.2K |
| 英国 | 17 | $165.4K |
| 日本 | 36 | $139.9K |
| 韩国 | 11 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $2.58M |
| 新加坡 | 12 | $886.9K |
| 马来西亚 | 1 | $4.5K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $500 |
| 印度 | 1 | $177 |
贸易伙伴
上游供应商(共 113)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evonik (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 106 | $3.77M | 二氧化硅、其他聚酰胺 |
| Dairen Chemical (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 129 | $3.57M | 乙酸乙烯酯共聚物、聚合物胶粘剂 |
| Chang Chun Petrochemical Co., Ltd. | 越南 | 71 | $3.20M | 乙酸、精炼铜箔 |
| Chang Chun Chemical (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 120 | $2.46M | 初级形态PET(<78ml/g)、酚醛树脂 |
| Thai Lysaght Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $2.27M | 锌氧化物、铬颜料 |
| CCD (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 99 | $1.91M | 乙酸乙烯酯、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Chang Chun Plastics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.42M | 其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g) |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.07M | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Synergy Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 71 | $823.8K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Shin-Etsu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $795.5K | 初级硅氧烷、胶粘填料 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $2.34M | 其他碱金属硅酸盐 |
| Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd. | 越南 | 7 | $436.5K | 其他碱金属硅酸盐 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $431.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 9 | $111.0K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Toska-Banok Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.8K | 纱线及绳制品、聚丙烯聚合物 |
| Toska Bano'k Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.4K | 纱线及绳制品、丙烯共聚物 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.4K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 初级硅氧烷 | SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-20 | 其他煤焦油 | SYNERGY CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他煤焦油 | SYNERGY CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他煤焦油 | SYNERGY CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $8.5K |
| 2026-04-20 | 其他乙烯聚合物 | SHANDONG SANYI GROUP CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他碱金属硅酸盐 | VAN BAERLE SILICATES (S) PTE LTD | 新加坡 | $79.9K |
| 2026-04-13 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 其他碱金属硅酸盐 | VAN BAERLE SILICATES (S) PTE LTD | 新加坡 | $72.5K |
| 2026-03-05 | 其他碱金属硅酸盐 | VAN BAERLE SILICATES (S) PTE LTD | 新加坡 | $72.5K |
| 2026-03-04 | 工业清洁制剂 | CTY TNHH CONG NGHE BAO HO KANGLONGDA VN | — | $992 |
| 2026-03-04 | 工业清洁制剂 | CTY TNHH CONG NGHE BAO HO KANGLONGDA VN | — | $1.2K |
| 2026-03-04 | 工业清洁制剂 | CTY TNHH CONG NGHE BAO HO KANGLONGDA VN | — | $992 |
| 2026-02-09 | 低密度聚乙烯 | JINYU (VIET NAM) TIRE CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2026-01-26 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY TNHH SHOWA GLOVES VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 其他碱金属硅酸盐 | VAN BAERLE SILICATES (S) PTE LTD | 新加坡 | $72.5K |