Texchem Materials (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,500 笔 · 主营 乙酸乙烯酯共聚物

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Texchem Materials (Việt Nam)

1,500
进口笔数
116
出口笔数
$40.39M
进口金额
$3.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-09
最近出口
109
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.86M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $748.6K · 31 笔出口 $74.4K · 3 笔2023-12进口 $648.8K · 26 笔出口 $63.3K · 3 笔2024-01进口 $1.03M · 39 笔出口 $116.7K · 4 笔2024-02进口 $382.6K · 17 笔出口 $86.9K · 4 笔2024-03进口 $809.7K · 35 笔出口 $88.4K · 2 笔2024-04进口 $496.0K · 25 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-05进口 $1.39M · 51 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-06进口 $778.4K · 34 笔出口 $99.1K · 2 笔2024-07进口 $1.39M · 54 笔出口 $113.0K · 5 笔2024-08进口 $1.16M · 41 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-09进口 $951.6K · 41 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-10进口 $1.11M · 45 笔出口 $87.3K · 3 笔2024-11进口 $809.8K · 36 笔出口 $127.7K · 2 笔2024-12进口 $1.16M · 44 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-01进口 $1.56M · 35 笔出口 $304.0K · 5 笔2025-02进口 $2.86M · 67 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-03进口 $2.41M · 54 笔出口 $125.9K · 3 笔2025-04进口 $1.77M · 44 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-05进口 $1.80M · 46 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-06进口 $1.37M · 43 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-07进口 $961.6K · 50 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-08进口 $1.25M · 43 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-10进口 $791.1K · 39 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-11进口 $923.6K · 46 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-12进口 $980.0K · 40 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $642.3K · 35 笔出口 $157.3K · 4 笔2026-02进口 $258.2K · 19 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-03进口 $817.8K · 32 笔出口 $148.1K · 3 笔2026-04进口 $1.19M · 25 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-05进口 $626.1K · 24 笔出口 $266.2K · 3 笔2026-06进口 $525.4K · 24 笔出口 $84.0K · 1 笔2026-07进口 $546.0K · 26 笔出口 $111.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $748.6K · 31 笔出口 $74.4K · 3 笔2023-12进口 $648.8K · 26 笔出口 $63.3K · 3 笔2024-01进口 $1.03M · 39 笔出口 $116.7K · 4 笔2024-02进口 $382.6K · 17 笔出口 $86.9K · 4 笔2024-03进口 $809.7K · 35 笔出口 $88.4K · 2 笔2024-04进口 $496.0K · 25 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-05进口 $1.39M · 51 笔出口 $101.3K · 3 笔2024-06进口 $778.4K · 34 笔出口 $99.1K · 2 笔2024-07进口 $1.39M · 54 笔出口 $113.0K · 5 笔2024-08进口 $1.16M · 41 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-09进口 $951.6K · 41 笔出口 $108.0K · 3 笔2024-10进口 $1.11M · 45 笔出口 $87.3K · 3 笔2024-11进口 $809.8K · 36 笔出口 $127.7K · 2 笔2024-12进口 $1.16M · 44 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-01进口 $1.56M · 35 笔出口 $304.0K · 5 笔2025-02进口 $2.86M · 67 笔出口 $79.5K · 2 笔2025-03进口 $2.41M · 54 笔出口 $125.9K · 3 笔2025-04进口 $1.77M · 44 笔出口 $93.6K · 3 笔2025-05进口 $1.80M · 46 笔出口 $83.9K · 2 笔2025-06进口 $1.37M · 43 笔出口 $96.8K · 4 笔2025-07进口 $961.6K · 50 笔出口 $95.1K · 3 笔2025-08进口 $1.25M · 43 笔出口 $88.9K · 3 笔2025-09进口 $1.09M · 61 笔出口 $82.9K · 2 笔2025-10进口 $791.1K · 39 笔出口 $83.5K · 3 笔2025-11进口 $923.6K · 46 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-12进口 $980.0K · 40 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-01进口 $642.3K · 35 笔出口 $157.3K · 4 笔2026-02进口 $258.2K · 19 笔出口 $31.8K · 1 笔2026-03进口 $817.8K · 32 笔出口 $148.1K · 3 笔2026-04进口 $1.19M · 25 笔出口 $81.1K · 2 笔2026-05进口 $626.1K · 24 笔出口 $266.2K · 3 笔2026-06进口 $525.4K · 24 笔出口 $84.0K · 1 笔2026-07进口 $546.0K · 26 笔出口 $111.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0306121266
企查查编码QVNTSWC8XB
成立日期2008-10-16
联系地址Tòa nhà Waseco, số 10, đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEXCHEM MATERIALS (VIỆT NAM)
企业英文名称TEXCHEM MATERIALS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Waseco, số 10, đường Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838458672
邮箱texchem@vn.texmat.com
传真+842838458673
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本192.025亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390521乙酸乙烯酯共聚物
390940酚醛树脂
270799其他煤焦油
390890其他聚酰胺
390810初级形态聚酰胺
390730环氧树脂
291739其他芳香多元酸
390190其他乙烯聚合物
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
283990其他碱金属硅酸盐
392062PET塑料片材
390110低密度聚乙烯
281122二氧化硅
350699其他粘合剂≤1kg
390210聚丙烯聚合物
340290工业清洁制剂
390230丙烯共聚物
820790可互换工具
280300碳制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚408$12.74M
中国417$10.36M
中国台湾292$7.29M
新加坡223$5.86M
泰国88$2.94M
俄罗斯20$396.8K
美国19$327.2K
日本37$237.4K
英国17$165.4K
韩国11$46.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南93$2.70M
新加坡16$1.24M
马来西亚2$4.5K
日本1$1.8K
印度尼西亚1$1.3K
韩国1$500
印度1$177

贸易伙伴

上游供应商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAIREN CHEMICAL (M) SDN BHD马来西亚180$7.51M乙酸乙烯酯共聚物、980000
Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡107$3.77M二氧化硅、其他聚酰胺
Chang Chun Petrochemical Co., Ltd.越南73$3.31M聚乙烯醇、精炼铜箔
Chang Chun Chemical (Zhangzhou) Co., Ltd.中国129$2.66M初级形态PET(<78ml/g)、酚醛树脂
SYNERGY CHEMICALS SDN BHD马来西亚117$2.54M其他煤焦油、非轻质石油
CCD (Singapore) Pte. Ltd.新加坡113$2.28M乙酸乙烯酯、乙酸乙烯酯共聚物
Chang Chun Plastics Co., Ltd.越南85$1.51M其他饱和聚酯、初级形态PET(<78ml/g)
CY PLASTIC RECYCLING SDN.BHD.马来西亚45$1.51M低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
Shandong Sanyi Group Co., Ltd.中国43$1.16M其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外)
SHIN-ETSU SINGAPORE PTE LTD新加坡60$892.9K初级硅氧烷、胶粘填料

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡35$2.69M其他碱金属硅酸盐
Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.越南7$436.5K其他碱金属硅酸盐
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南35$431.2K瓦楞纸箱、塑料容器
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南9$111.0K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南1$106.4K初级硅氧烷、其他钢铁制品
Toska-Banok Co., Ltd.越南3$63.8K纱线及绳制品、聚丙烯聚合物
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南11$42.7K甲醇、印刷标签
Toska Bano'k Co., Ltd.越南2$42.4K纱线及绳制品、丙烯共聚物
Texchem Singapore Pte. Ltd.新加坡1$5.0K丙烯共聚物、聚丙烯聚合物
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南3$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他聚酰胺Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$39
2026-07-31其他多硫化物Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$9
2026-07-31其他聚酰胺Evonik (SEA) Pte. Ltd.中国$15
2026-07-31其他初级形状氨基树脂Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$11
2026-07-31其他化学制剂Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$36
2026-07-31其他化学制剂Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$13
2026-07-31其他聚酰胺Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$6
2026-07-31其他初级形状氨基树脂Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$8
2026-07-31其他多硫化物Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$6
2026-07-31其他化学制剂Evonik (SEA) Pte. Ltd.新加坡$12

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09其他碱金属硅酸盐Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡$105.0K
2026-07-09其他粘合剂≤1kgShowa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-09二氧化硅Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南$5.5K
2026-06-16其他碱金属硅酸盐Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡$84.0K
2026-05-26其他碱金属硅酸盐Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡$79.9K
2026-05-18初级硅氧烷Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南$89.7K
2026-05-18其他催化制剂Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-05-18其他催化制剂Ong Si-Li-Con Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-05-08其他碱金属硅酸盐Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡$79.9K
2026-04-21其他碱金属硅酸盐Van Baerle Silicates (S) Pte. Ltd.新加坡$79.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Texchem Materials (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →