Kim Thanh Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 观赏淡水鱼
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Kim Thanh
44
进口笔数
0
出口笔数
$186.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312644521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHJNXN0 |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | 112/11, đường Thạnh lộc 15, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM THANH |
| 企业英文名称 | KIM THANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112/11, đường Thạnh lộc 15, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84919889838 |
| 邮箱 | thetaipham85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030111 | 观赏淡水鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 44 | $186.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PD Chris | 印度尼西亚 | 38 | $184.9K | 观赏淡水鱼 |
| PT INDOTAMA PUTRA WAHANA | 印度尼西亚 | 6 | $1.5K | 观赏淡水鱼、其他甲壳动物 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-03-03 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-03-03 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2025-02-15 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-02-15 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2025-02-15 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-02-11 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-02-11 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-02-11 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2025-02-11 | 观赏淡水鱼 | PD. CHRIS | 印度尼西亚 | $2.5K |