Nam Viet Technical Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Kỹ THUậT NAM VIệT
17
进口笔数
78
出口笔数
$71.9K
进口金额
$323.2K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-07-31
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317385422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CP03KV |
| 成立日期 | 2022-07-14 |
| 联系地址 | Số 02, Đường số 02, KDC Kim Sơn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET TECHNICAL MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường Nội Khu Hưng Gia 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02862711697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $59.8K |
| 中国 | 3 | $5.2K |
| 英国 | 3 | $2.1K |
| 法国 | 2 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 瑞典 | 1 | $765 |
| 德国 | 1 | $628 |
| 中国台湾 | 1 | $377 |
| 意大利 | 1 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $322.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tower Metalworking Fluids Co. | 美国 | 2 | $56.0K | 纺织品润滑剂、非轻质石油 |
| Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| KDF TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | 1 | $3.1K | 钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
| CIGLOW INDUSTRIAL SERVICES LIMITED | 英国 | 1 | $1.5K | 其他打火机、1000伏以下插头插座 |
| Hebei Huasheng Felt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 针刺毡呢、处理毡呢 |
| Chanchai Engineering & Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Danly Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| EFILTEC SOLUTION SAS | 法国 | 1 | $798 | 过滤净化器零件 |
| Carryline | 瑞典 | 1 | $765 | 机械零件、其他橡胶带 |
| Bruderer Machinery, Inc. | 美国 | 1 | $628 | 传动部件、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $323.2K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 钢铁弹簧 | Barnes Korea Ltd. | 英国 | $362 |
| 2026-05-28 | 其他电气设备 | KDF TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | $577 |
| 2026-05-28 | 齿轮及变速器 | KDF TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | $847 |
| 2026-05-28 | 紫外线红外线灯 | KDF TECHNOLOGIES, LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-05-14 | 塑料包装箱 | Shanghai Qusheng Plastics Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-13 | 纺织品润滑剂 | Tower Metalworking Fluids Co. | 美国 | $28.5K |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | Hebei Huasheng Felt Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | Hebei Huasheng Felt Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | Hebei Huasheng Felt Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2026-04-21 | 处理毡呢 | Hebei Huasheng Felt Co., Ltd. | 中国 | $540 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | — | $812 |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2026-07-16 | 离合器联轴器 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-07-16 | 阀门零件 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-16 | 非轻质石油 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-16 | 可互换扳手套筒 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $332 |