North Star Computer System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Máy Tính Sao Bắc
26
进口笔数
0
出口笔数
$279.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101344889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N3AJWD |
| 成立日期 | 2003-03-07 |
| 联系地址 | Tổ 15B, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG MÁY TÍNH SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH-STAR COMPUTER SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2B, Ngách 119/93, Đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới thương mại; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn |
| 电话 | 0903216473 |
| 邮箱 | haipretech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $279.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yinghu International Ltd. | 中国 | 18 | $184.9K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| YINGHU INTERNATIONAL (HK) CO LTD | 中国香港 | 5 | $47.9K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $36.8K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Yinghu International Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.4K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-11 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-11 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-27 | 8471机器零件 | YINGHU INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |